drudging
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm công việc vất vả, cực nhọc: Miêu tả một người hoặc một nhóm người đang thực hiện công việc nặng nhọc, đơn điệu và thường không được trả công xứng đáng.
- Lao dịch, làm thân trâu ngựa: Nhấn mạnh tính chất khổ sai, lặp đi lặp lại và thiếu tự do của công việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The drudging peasants worked from dawn till dusk in the fields. (Những người nông dân làm việc vất vả cực nhọc đã làm việc từ sáng đến tối trên cánh đồng.)
- She felt trapped in a drudging routine of cleaning and cooking. (Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một thói quen lao dịch gồm dọn dẹp và nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drudging" thường được dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa công việc nặng nhọc và sự thiếu thốn phần thưởng hoặc sự công nhận.
- Despite their drudging efforts, the workers saw little improvement in their lives. (Bất chấp những nỗ lực cực nhọc của họ, những người công nhân thấy cuộc sống của mình ít được cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Drudge (danh từ): người làm công việc nặng nhọc, đơn điệu.
- He was treated as a mere drudge. (Anh ta bị đối xử như một kẻ làm công việc khổ sai.)
- Drudge (động từ): làm việc cực nhọc, vất vả.
- She drudged away at the paperwork all day. (Cô ấy vật lộn với đống giấy tờ cả ngày.)
- Drudgery (danh từ): công việc nặng nhọc, buồn tẻ.
- The drudgery of daily chores wore her down. (Sự cực nhọc của những công việc nhà hàng ngày làm cô ấy kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Toiling: làm việc cật lực, vất vả.
- Laboring: lao động nặng nhọc.
- Grinding: (công việc) mệt mỏi, vất vả và kéo dài.
Từ trái nghĩa
- Leisurely: nhàn nhã, thong thả.
- Idle: nhàn rỗi, không làm gì.
Adjective
- làm công việc vất vả, cực nhọc, làm lao dịch, làm nô lệ, làm thân trâu ngựa
- drudging peasantsnhững người nông dân làm việc vất vả cực nhọc