dragnet

Học thuật
Thân thiện
dragnet

A police dragnet closed in on the suspect's neighborhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới kéo, lưới vét: Một loại lưới hình nón hoặc hình túi lớn được kéo ngang qua mặt nước hoặc dưới đáy biển để bắt hoặc các sinh vật biển khác.
    • Chiến dịch truy bắt, lưới vây: Một hệ thống các biện pháp phối hợp, tổ chức (thường của cảnh sát hoặc nhà chức trách) nhằm vây bắt tội phạm hoặc các cá nhân cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • The fishermen used a dragnet to catch a large school of fish. (Những ngư dân đã dùng một chiếc lưới kéo để bắt một đàn lớn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • The city-wide police dragnet successfully captured the escaped convicts. (Lưới vây cảnh sát trên toàn thành phố đã thành công bắt giữ những tên vượt ngục.)
    • The investigation was a massive dragnet, questioning hundreds of potential witnesses. (Cuộc điều tra một lưới vây khổng lồ, thẩm vấn hàng trăm nhân chứng tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast/throw a dragnet": tung ra một lưới vây, mở một chiến dịch truy bắt rộng khắp.
    • The authorities cast a dragnet across the border region to find the smugglers. (Nhà chức trách đã tung ra một lưới vây khắp khu vực biên giới để tìm bọn buôn lậu.)
  • "to be caught in a dragnet": bị mắc vào lưới vây, bị bắt trong một chiến dịch truy quét.
    • Many innocent people were unfortunately caught in the security dragnet. (Nhiều người vô tội không may bị mắc vào lưới vây an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trawl net (n): lưới kéo, lưới rê (một loại lưới kéo tương tự).
  • Manhunt (n): cuộc truy lùng, truy nã (tập trung vào một hoặc một nhóm đối tượng cụ thể hơn một hệ thống rộng khắp).
  • Crackdown (n): chiến dịch trấn áp, đàn áp (thường nhấn mạnh việc dùng biện pháp mạnh để chấm dứt hoạt động bất hợp pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Sweep (n): cuộc tổng lùng sục, truy quét.
  • Net (n): lưới (nghĩa đen bóng).
  • Roundup (n): cuộc vây bắt, tập hợp (thường dùng cho người hoặc động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dragnet" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các động từ thường đi kèm "cast", "throw", "set up", "conduct")

Thành ngữ liên quan
  • To cast a wide net: mở rộng phạm vi tìm kiếm hoặc tuyển chọn ( ý nghĩa tương tự "dragnet" ở nghĩa bóng).
    • The recruiter cast a wide net to find the perfect candidate. (Nhà tuyển dụng đã mở rộng phạm vi tìm kiếm để tìm ứng viên hoàn hảo.)
dragnet

A police dragnet closed in on the suspect's neighborhood.

Noun
  1. lưới kéo, lưới vét (bắt , bẫy chim...)
  2. một hệ thống các biện pháp phối hợp để vây bắt(tội phạm, cá nhân khác)
    • * o caught in the police dragnet
      sa lưới cảnh sát

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dragnet"