draining
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm mệt lử, làm kiệt sức: Mô tả một hoạt động, tình huống hoặc trải nghiệm khiến người ta cảm thấy vô cùng mệt mỏi, cạn kiệt cả thể chất lẫn tinh thần.
- Làm suy nhược, làm yếu sức: Chỉ sự tiêu hao năng lượng hoặc sức lực một cách đáng kể, để lại cảm giác yếu ớt hoặc trống rỗng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The constant arguments with my colleague are emotionally draining. (Những cuộc tranh cãi liên tục với đồng nghiệp thật sự làm tôi kiệt sức về mặt cảm xúc.)
- Working in the emergency room is physically and mentally draining. (Làm việc trong phòng cấp cứu vừa làm suy nhược thể chất vừa làm kiệt quệ tinh thần.)
- She found the long, repetitive meetings to be incredibly draining. (Cô ấy thấy những cuộc họp dài dòng và lặp đi lặp lại thật sự làm mệt lử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"emotionally draining": làm cạn kiệt cảm xúc, làm kiệt sức về mặt tình cảm.
- Caring for a sick relative can be emotionally draining. (Chăm sóc một người thân bị bệnh có thể làm cạn kiệt cảm xúc.)
"physically draining": làm kiệt sức về thể chất.
- The marathon was the most physically draining experience of his life. (Cuộc chạy marathon là trải nghiệm làm kiệt sức thể chất nhất trong đời anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Drain (động từ): làm cạn kiệt, rút cạn (năng lượng, tài nguyên).
- The difficult project drained all her enthusiasm. (Dự án khó khăn đã rút cạn hết nhiệt huyết của cô ấy.)
Drain (danh từ): sự tiêu hao, ống cống.
- The constant complaints are a drain on my patience. (Những lời phàn nàn liên tục là một sự tiêu hao sự kiên nhẫn của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Exhausting: làm kiệt sức.
- Fatiguing: làm mệt mỏi.
- Debilitating: làm suy nhược, làm yếu đi.
- Enervating: làm suy nhược sức lực.
Từ trái nghĩa
- Invigorating: tiếp thêm sinh lực.
- Refreshing: làm sảng khoái, làm tươi mới.
- Energizing: tiếp thêm năng lượng.
Adjective
- làm mệt lử, làm kiệt sức, làm yếu sức, làm suy nhược