draining

Adjective
  1. làm mệt lử, làm kiệt sức, làm yếu sức, làm suy nhược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "draining"

draining
The long hike in the hot sun was physically draining.