dramatics

/drə'mætiks/
Học thuật
Thân thiện
dramatics

A student participates in dramatics by performing in a school play.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng như số ít):
    • Nghệ thuật kịch, nghệ thuật sân khấu: Chỉ hoạt động, kỹ thuật nghệ thuật liên quan đến việc viết, dàn dựng biểu diễn kịch.
    • Hoạt động kịch ngoại khoá: Chỉ việc tham gia vào các vở kịch hoặc sản xuất sân khấu như một hoạt động ngoại khóa, đặc biệt trong trường học.
    • Thái độ, hành vi kịch tính, phô trương: Chỉ cách cư xử hoặc phản ứng quá mức, phóng đại cảm xúc giống như trong một vở kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghệ thuật kịch):

    • She studied dramatics at the university. ( ấy đã học nghệ thuật kịchtrường đại học.)
    • The course covers the history of American dramatics. (Khóa học bao gồm lịch sử nghệ thuật kịch Mỹ.)
  • Danh từ (hoạt động ngoại khóa):

    • He joined the school dramatics club. (Anh ấy đã tham gia câu lạc bộ kịch của trường.)
    • Dramatics is a popular extracurricular activity here. (Kịch nghệ một hoạt động ngoại khóa phổ biếnđây.)
  • Danh từ (hành vi kịch tính):

    • Stop the dramatics and tell me what really happened. (Đừng làm ra vẻ kịch tính nữa nói cho tôi biết chuyện thực sự đã xảy ra đi.)
    • Her constant dramatics make it hard to take her seriously. (Những hành vi kịch tính liên tục của ấy khiến người ta khó nghiêm túc với được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in dramatics": tham gia vào các hoạt động kịch nghệ.

    • She has been involved in dramatics since high school. ( ấy đã tham gia vào các hoạt động kịch nghệ từ thời trung học.)
  • "cut the dramatics": ngừng ngay hành vi kịch tính, phô trương lại.

    • Cut the dramatics and get to the point. (Đừng màu mè nữa đi thẳng vào vấn đề đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dramatic (adj): kịch tính, gây xúc động mạnh; thuộc về kịch.

    • a dramatic scene (một cảnh kịch tính)
  • Dramatist (n): nhà soạn kịch.

    • a famous dramatist (một nhà soạn kịch nổi tiếng)
  • Drama (n): kịch, vở kịch; tình huống kịch tính.

    • a television drama (một bộ phim truyền hình dài tập)
Từ đồng nghĩa
  • Theatrics: (n) nghệ thuật sân khấu; hành vi màu mè, phô trương (thường mang nghĩa tiêu cực hơn dramatics).
  • Stagecraft: (n) kỹ thuật sân khấu, nghệ thuật dàn dựng.
  • Overreaction: (n) phản ứng thái quá (cho nghĩa hành vi kịch tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dramatics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dramatics")

dramatics

A student participates in dramatics by performing in a school play.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng (cổ)
  2. kịch ngoại khoá (ở các trường học)
  3. thái độ kịch; vẻ kịch

Từ có nhắc đến "dramatics"