theatre

/'θiətə/
Học thuật
Thân thiện
theatre

The soldiers were deployed to the theatre of operations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rạp hát, nhà hát: Một tòa nhà hoặc nơi chốn được thiết kế để trình diễn các vở kịch, nhạc kịch, hoặc các buổi biểu diễn sân khấu khác trước khán giả.
    • Nghệ thuật sân khấu: Lĩnh vực nghệ thuật liên quan đến việc viết, sản xuất biểu diễn các vở kịch.
    • Nghề diễn kịch, nghề sân khấu: Công việc hoặc sự nghiệp của những người hoạt động trong lĩnh vực biểu diễn sân khấu.
    • Tập kịch bản: Toàn bộ các tác phẩm kịch của một tác giả hoặc một thời kỳ.
    • Nơi xảy ra sự kiện, chiến trường: (Nghĩa bóng) Một khu vực hoặc địa điểm nơi các sự kiện quan trọng, đặc biệt xung đột hoặc hành động, diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We booked tickets to see a musical at the new theatre. (Chúng tôi đã đặt để xem một vở nhạc kịch tại nhà hát mới.)
    • She has studied theatre and drama for many years. ( ấy đã nghiên cứu nghệ thuật sân khấu kịch nghệ trong nhiều năm.)
    • He works in the theatre as a lighting designer. (Anh ấy làm việc trong ngành sân khấu với vai trò một nhà thiết kế ánh sáng.)
    • I am reading the complete theatre of Chekhov. (Tôi đang đọc toàn tập kịch bản của Sê-khốp.)
    • The Pacific was a major theatre of war during World War II. (Thái Bình Dương một chiến trường lớn trong Thế chiến thứ II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theatre of the absurd": Kịch phi lý, một thể loại kịch nhấn mạnh sự vô nghĩa phi lý của cuộc sống con người.

    • Samuel Beckett is a key figure in the theatre of the absurd. (Samuel Beckett một nhân vật chủ chốt trong kịch phi lý.)
  • "Lecture theatre": Giảng đường lớn (thường các hàng ghế bậc thang), một biến thể chỉ địa điểm.

    • The professor gave his talk in the main lecture theatre. (Giáo sư đã thuyết trình tại giảng đường chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Theatrical (adj): thuộc về sân khấu, kịch tính.

    • She made a theatrical gesture. ( ấy thực hiện một cử chỉ đầy kịch tính.)
  • Theatregoer (n): người thường xuyên đi xem kịch.

    • The play attracted both critics and regular theatregoers. (Vở kịch thu hút cả các nhà phê bình lẫn những người thường xuyên đi xem kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Playhouse: nhà hát, rạp hát (thường nhỏ hơn).
  • Stage: sân khấu (nghĩa chỉ nơi diễn); nghề sân khấu.
  • Arena: đấu trường (nghĩa bóng chỉ nơi xảy ra sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'theatre')

Thành ngữ liên quan
  • "Theatre of war": Chiến trường, khu vực quân sự đang hoạt động.

    • Soldiers were deployed to the theatre of war. (Binh lính được triển khai đến chiến trường.)
  • "Theatre of operations": Khu vực tác chiến (quân sự).

    • The general was in command of the entire theatre of operations. (Vị tướng chỉ huy toàn bộ khu vực tác chiến.)
theatre

The soldiers were deployed to the theatre of operations.

danh từ
  1. rạp hát, nhà hát
    • to go to the theatre
      đi xem hát
  2. nghệ thuật sân khấu; phép soạn kịch
    • the rules of the theatre
      những quy tắc của phép soạn kịch
  3. sân khấu, nghề ca kịch, nghề diễn kịch
    • to be destined to the theatre
      dự định làm diễn viên kịch
  4. tập kịch bản, tập tuồng hát
    • theatre of Shakespeare
      tập kịch bản của Sếch-xpia
  5. (nghĩa bóng) nơi (xảy ra cái ), chỗ, trường
    • the theatre of war
      nơi giao chiến, chiến trường
    • the theatre of the crime
      nơi xảy ra tộc ác
  6. phòng (giảng bài...)