theater

/'θiətə/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) thetre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "theater"

Từ có nhắc đến "theater"

theater
The audience watches a play in the theater.