dreary

/'driəri/ Cách viết khác : (drear) /driə/
Học thuật
Thân thiện
dreary

The dreary weather made everyone stay indoors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn tẻ, ảm đạm, u ám: Mô tả một cái đó gây ra cảm giác buồn bã, chán nản, thiếu sức sống niềm vui.
    • Đơn điệu, tẻ nhạt: Mô tả một cái đó lặp đi lặp lại, nhàm chán không thú vị hay mới mẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The weather was cold and dreary. (Thời tiết lạnh lẽo ảm đạm.)
    • He had a long, dreary drive across the desert. (Anh ấy một chuyến lái xe dài buồn tẻ băng qua sa mạc.)
    • She found her office job to be dreary and repetitive. ( ấy thấy công việc văn phòng của mình thật tẻ nhạt lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dreary existence": một cuộc sống buồn tẻ, vô vị.

    • He was trapped in a dreary existence in a small town. (Anh ta bị mắc kẹt trong một cuộc sống buồn tẻmột thị trấn nhỏ.)
  • "dreary monotony": sự đơn điệu buồn tẻ đến ngột ngạt.

    • The dreary monotony of the daily routine was exhausting. (Sự đơn điệu buồn tẻ của thói quen hàng ngày thật mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Drearily (phó từ): một cách buồn tẻ, ảm đạm.

    • The rain fell drearily all day. (Mưa rơi một cách ảm đạm suốt cả ngày.)
  • Dreariness (danh từ): sự buồn tẻ, sự ảm đạm.

    • The dreariness of the landscape matched his mood. (Sự ảm đạm của cảnh quan phù hợp với tâm trạng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloomy: ảm đạm, u ám (thường về thời tiết hoặc nơi chốn).
  • Dismal: ảm đạm, thê lương (nhấn mạnh sự buồn bã sâu sắc).
  • Drab: xám xịt, tẻ nhạt (nhấn mạnh sự thiếu màu sắc sức sống).
  • Bleak: hoang vắng, lạnh lẽo, ảm đạm (thường về cảnh vật).
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Bright: tươi sáng, rực rỡ.
  • Exciting: thú vị, hứng thú.
  • Lively: sôi động, tràn đầy sức sống.
dreary

The dreary weather made everyone stay indoors.

tính từ
  1. tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê lương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dreary"