drear

/'driəri/ Cách viết khác : (drear) /driə/
Học thuật
Thân thiện
drear

A drear landscape stretched out under the gray November sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn tẻ, ảm đạm, thê lương: Mô tả một cái đó gây ra cảm giác buồn bã, chán nản, thiếu sức sống niềm vui, thường liên quan đến thời tiết, cảnh vật hoặc không khí chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The landscape was drear and deserted after the storm. (Cảnh quan trở nên ảm đạm hoang vắng sau cơn bão.)
    • She walked through the drear and empty streets at night. ( ấy đi bộ qua những con phố buồn tẻ vắng vẻ vào ban đêm.)
    • His drear expression matched the gloomy weather. (Vẻ mặt buồn thảm của anh ấy hòa hợp với thời tiết u ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drear" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính hình tượng cao để tạo không khí. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày, nơi "dreary" thường được ưa chuộng hơn.
    • The poet described the drear moors under a grey sky. (Nhà thơ đã miêu tả những vùng đồng hoang thê lương dưới bầu trời xám xịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dreary (adj): Buồn tẻ, ảm đạm, đơn điệu. Đây dạng tính từ phổ biến thông dụng hơn của "drear".

    • He had a long and dreary commute to work. (Anh ấy một chuyến đi làm dài buồn tẻ.)
  • Dreariness (n): Sự buồn tẻ, sự ảm đạm.

    • The dreariness of the rainy season made everyone feel low. (Sự buồn tẻ của mùa mưa khiến mọi người cảm thấy chán nản.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloomy: U ám, ảm đạm.
  • Bleak: Ảm đạm, lạnh lẽo, trống trải.
  • Dismal: Ảm đạm, thê lương.
  • Depressing: Gây chán nản, buồn bã.
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: Vui vẻ, phấn chấn.
  • Bright: Tươi sáng, rực rỡ.
  • Lively: Sống động, nhộn nhịp.
drear

A drear landscape stretched out under the gray November sky.

tính từ
  1. tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê lương

Từ gần giống

Từ chứa "drear"