drear
/'driəri/ Cách viết khác : (drear) /driə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn tẻ, ảm đạm, thê lương: Mô tả một cái gì đó gây ra cảm giác buồn bã, chán nản, thiếu sức sống và niềm vui, thường liên quan đến thời tiết, cảnh vật hoặc không khí chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The landscape was drear and deserted after the storm. (Cảnh quan trở nên ảm đạm và hoang vắng sau cơn bão.)
- She walked through the drear and empty streets at night. (Cô ấy đi bộ qua những con phố buồn tẻ và vắng vẻ vào ban đêm.)
- His drear expression matched the gloomy weather. (Vẻ mặt buồn thảm của anh ấy hòa hợp với thời tiết u ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drear" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính hình tượng cao để tạo không khí. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày, nơi "dreary" thường được ưa chuộng hơn.
- The poet described the drear moors under a grey sky. (Nhà thơ đã miêu tả những vùng đồng hoang thê lương dưới bầu trời xám xịt.)
Biến thể và từ gần giống
Dreary (adj): Buồn tẻ, ảm đạm, đơn điệu. Đây là dạng tính từ phổ biến và thông dụng hơn của "drear".
- He had a long and dreary commute to work. (Anh ấy có một chuyến đi làm dài và buồn tẻ.)
Dreariness (n): Sự buồn tẻ, sự ảm đạm.
- The dreariness of the rainy season made everyone feel low. (Sự buồn tẻ của mùa mưa khiến mọi người cảm thấy chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Gloomy: U ám, ảm đạm.
- Bleak: Ảm đạm, lạnh lẽo, trống trải.
- Dismal: Ảm đạm, thê lương.
- Depressing: Gây chán nản, buồn bã.
Từ trái nghĩa
- Cheerful: Vui vẻ, phấn chấn.
- Bright: Tươi sáng, rực rỡ.
- Lively: Sống động, nhộn nhịp.
tính từ
- tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê lương