dressmaker

/'dres,meikə/
Học thuật
Thân thiện
dressmaker

A dressmaker sews a new dress for a client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ may (chuyên may quần áo phụ nữ): Một người nghề nghiệp cắt, may, sửa chữa, hoặc thiết kế quần áo, đặc biệt trang phục cho phụ nữ, chẳng hạn như váy áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a talented dressmaker who creates beautiful wedding gowns. ( ấy một thợ may tài năng, người tạo ra những chiếc váy cưới tuyệt đẹp.)
    • My grandmother was a dressmaker and made all her own clothes. ( tôi một thợ may đã tự may tất cả quần áo của .)
    • I need to take this skirt to the dressmaker for alterations. (Tôi cần mang chiếc váy này đến thợ may để sửa lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a dressmaker": làm nghề thợ may.

    • She has worked as a dressmaker for over twenty years. ( ấy đã làm nghề thợ may được hơn hai mươi năm.)
  • "A dressmaker's shop": tiệm may, cửa hàng may.

    • There is a small dressmaker's shop at the end of the street. ( một tiệm may nhỏcuối phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Dressmaking (danh từ): nghề may quần áo (đặc biệt đồ phụ nữ).
    • She studied dressmaking at a fashion college. ( ấy đã học nghề may tại một trường cao đẳng thời trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Seamstress (danh từ): thợ may nữ (thường chỉ người may , khâu).
  • Tailor (danh từ): thợ may (nói chung, thường nhấn mạnh đến quần áo nam hoặc sự vừa vặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dressmaker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dressmaker")

dressmaker

A dressmaker sews a new dress for a client.

danh từ
  1. thợ may áo đàn bà

Từ chứa "dressmaker"