seamstress

/'semstris/ Cách viết khác : (sempstress) /'sempstris/
Học thuật
Thân thiện
seamstress

A seamstress sews a blue dress in her workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ may nữ, thợ may: Một người phụ nữ nghề nghiệp may quần áo, váy vóc, hoặc các đồ dùng bằng vải khác, thường bằng tay hoặc sử dụng máy may. Công việc có thể bao gồm may mới, sửa chữa hoặc điều chỉnh trang phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She hired a skilled seamstress to make her wedding dress. ( ấy thuê một thợ may nữ lành nghề để may chiếc váy cưới cho mình.)
    • My grandmother was a seamstress who could sew beautiful dresses without a pattern. ( tôi một thợ may nữ có thể may những chiếc váy đẹp không cần mẫu.)
    • The seamstress altered the trousers to fit him perfectly. (Người thợ may nữ đã sửa chiếc quần để vừa vặn hoàn hảo với anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A master seamstress": Một thợ may nữ bậc thầy, rất tài giỏi tay nghề cao.
    • The costume for the play was created by a master seamstress. (Trang phục cho vở kịch được tạo ra bởi một thợ may nữ bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Seamster (n): Thợ may nam. (Lưu ý: Từ này ít phổ biến hơn "seamstress" "tailor").
  • Dressmaker (n): Thợ may (thường chuyên về váy phụ nữ quần áo thời trang). Nghĩa gần giống với "seamstress".
  • Tailor (n): Thợ may (thường chuyên về quần áo nam giới hoặc may đo theo số đo cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Needlewoman: Thợ may nữ (nhấn mạnh vào kỹ năng khâu vá bằng tay).
  • Sewer: Người may (từ chung chỉ người may, có thể nam hoặc nữ).
  • Modiste: (Từ cổ hoặc trang trọng) Thợ may nữ, đặc biệt người làm trang phục phụ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "seamstress")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "seamstress")

seamstress

A seamstress sews a blue dress in her workshop.

danh từ
  1. thợ may