needlewoman
/'nidl,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ khéo tay trong việc may vá, thêu thùa: "Needlewoman" chỉ một người phụ nữ có kỹ năng, thường là chuyên nghiệp, trong các công việc liên quan đến kim chỉ như may, vá, thêu.
- Thợ may nữ: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ hành nghề may vá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother was a skilled needlewoman who made all her own clothes. (Bà tôi là một người phụ nữ khéo tay may vá, bà đã tự may tất cả quần áo của mình.)
- She hired a needlewoman to alter her wedding dress. (Cô ấy thuê một thợ may nữ để sửa chiếc váy cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A fine needlewoman": Một thợ may nữ rất tài giỏi, khéo léo.
- The intricate embroidery proved she was a fine needlewoman. (Đường thêu tinh xảo chứng tỏ cô ấy là một thợ may nữ rất khéo tay.)
Biến thể và từ gần giống
Needlework (n): Công việc may vá, thêu thùa nói chung.
- She enjoys doing needlework in her free time. (Cô ấy thích làm công việc may vá trong thời gian rảnh.)
Seamstress (n): Thợ may nữ (từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
- The seamstress finished the hem quickly. (Người thợ may nữ đã hoàn thành đường gấu váy một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Seamstress: thợ may nữ.
- Dressmaker: thợ may quần áo (thường chỉ đồ nữ).
- Tailoress: nữ thợ may (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Needlewoman" là một từ cụ thể, trang trọng hơn so với "seamstress". Từ này nhấn mạnh kỹ năng khéo léo với kim chỉ.
- Đây là danh từ giống cái, chỉ dùng cho phụ nữ. Dạng nam giới tương ứng là needleman (rất hiếm gặp).