dring

Học thuật
Thân thiện
dring

Le téléphone fait dring dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng reng reng (của chuông điện): Âm thanh ngắn, lặp lại phát ra từ một thiết bị như chuông cửa điện, điện thoại hoặc đồng hồ báo thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai entendu le dring de la sonnette. (Tôi nghe thấy tiếng reng reng của chuông cửa.)
    • Le dring du réveil m'a tiré du sommeil. (Tiếng reng reng của đồng hồ báo thức đã đánh thức tôi dậy.)
    • Un dring retentit dans le bureau. (Một tiếng reng reng vang lên trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au premier dring": Ngay sau tiếng reng đầu tiên (thường dùng khi trả lời điện thoại rất nhanh).
    • Il a décroché au premier dring. (Anh ấy nhấc máy ngay sau tiếng reng đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dring-dring (danh từ giống đực): Cách nói nhấn mạnh hoặc mô phỏng âm thanh reng reng liên tục.
    • Le téléphone fait "dring-dring". (Điện thoại kêu "reng reng".)
  • Sonner (động từ): reo, kêu (hành động tạo ra âm thanh 'dring').
  • Sonnerie (danh từ giống cái): tiếng chuông, hồi chuông (thường dài hơn hoặc chỉ hệ thống chuông).
Từ đồng nghĩa
  • Bip (danh từ giống đực): tiếng bíp, tiếng bíp bíp (thườngâm thanh điện tử ngắn, cao tần).
  • Tin-tin (danh từ giống đực): tiếng leng keng, tiếng "ting ting" (như của ly thủy tinh va vào nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'dring'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dring'.

dring

Le téléphone fait dring dans le salon.

danh từ giống đực
  1. tiếng reng reng (chuông điện)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dring"