tronc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thân cây: Phần chính của cây, nằm giữa rễ và cành.
- Thân người, thân động vật: Phần chính của cơ thể, không bao gồm đầu và các chi.
- (Nghĩa bóng) Gốc, nguồn gốc: Phần cơ bản, khởi thủy của một cái gì đó, như một dòng họ.
- Hộp quyên tiền: Một hộp, thường có khe, dùng để đựng tiền quyên góp.
- (Toán học, Hình học) Hình cụt: Phần của một hình khối (như hình nón, hình chóp) nằm giữa mặt đáy và một mặt phẳng cắt song song với đáy.
Ví dụ sử dụng
- (Thân cây sồi này rất rộng.)
- (Anh ấy bị thương ở thân người.)
- (Cô ấy nghiên cứu gốc tích chung của dòng họ quý tộc này.)
- (Ông ấy bỏ một đồng xu vào hộp quyên tiền của nhà thờ.)
- (Hãy tính thể tích của hình nón cụt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tronc cérébral": Thân não (bộ phận của não nối liền với tủy sống).
- "Tronc commun": (Nghĩa bóng) Phần chung, cơ sở chung. Thường dùng trong giáo dục để chỉ chương trình học chung bắt buộc trước khi chọn chuyên ngành.
Biến thể và từ liên quan
- Tronçon (danh từ giống đực): Đoạn, khúc (của một vật dài như đường phố, con sông, thân cây bị chặt).
- Tronquer (động từ): Cắt cụt, rút ngắn; (nghĩa bóng) xuyên tạc, cắt xén (một câu chuyện, văn bản).
- Tronculaire (tính từ): (Thuộc về) thân cây hoặc thân người.
Từ đồng nghĩa
- Pour : Fût, tige (cho thân cây thảo mộc nhỏ).
- Pour : Torse (phần thân từ cổ đến hông).
- Pour : Origine, souche.
- Pour : Caisse, boîte à offrandes.
Cụm từ cố định
- Couper le mal à la racine (ou dans son tronc): (Nghĩa bóng) Cắt đứt cái xấu từ gốc rễ, giải quyết triệt để một vấn đề.
- Être solide comme un tronc: Cứng như khúc gỗ, rất khỏe mạnh và vững chãi.
danh từ giống đực
- thân
- Tronc d'arbrethân cây
- Tronc artérielthân động mạch
- Le tronc et les membresthân và các chi (của người, động vật)
- (nghĩa bóng) chi gốc
- Tronc d'une famillegốc của một dòng họ
- hộp quyên tiền
- Tronc pour les pauvreshộp quyên tiền cho người nghèo
- (toán học) hình cụt
- Tronc de pyramidehình chóp cụt