tronc

Học thuật
Thân thiện
tronc

L'enfant s'assied sur un gros tronc d'arbre dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thân cây: Phần chính của cây, nằm giữa rễ cành.
    • Thân người, thân động vật: Phần chính của cơ thể, không bao gồm đầu các chi.
    • (Nghĩa bóng) Gốc, nguồn gốc: Phần cơ bản, khởi thủy của một cái gì đó, như một dòng họ.
    • Hộp quyên tiền: Một hộp, thường khe, dùng để đựng tiền quyên góp.
    • (Toán học, Hình học) Hình cụt: Phần của một hình khối (như hình nón, hình chóp) nằm giữa mặt đáy một mặt phẳng cắt song song với đáy.
Ví dụ sử dụng
  • (Thân cây sồi này rất rộng.)
  • (Anh ấy bị thươngthân người.)
  • ( ấy nghiên cứu gốc tích chung của dòng họ quý tộc này.)
  • (Ông ấy bỏ một đồng xu vào hộp quyên tiền của nhà thờ.)
  • (Hãy tính thể tích của hình nón cụt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tronc cérébral": Thân não (bộ phận của não nối liền với tủy sống).
  • "Tronc commun": (Nghĩa bóng) Phần chung, cơ sở chung. Thường dùng trong giáo dục để chỉ chương trình học chung bắt buộc trước khi chọn chuyên ngành.
Biến thể từ liên quan
  • Tronçon (danh từ giống đực): Đoạn, khúc (của một vật dài như đường phố, con sông, thân cây bị chặt).
  • Tronquer (động từ): Cắt cụt, rút ngắn; (nghĩa bóng) xuyên tạc, cắt xén (một câu chuyện, văn bản).
  • Tronculaire (tính từ): (Thuộc về) thân cây hoặc thân người.
Từ đồng nghĩa
  • Pour : Fût, tige (cho thân cây thảo mộc nhỏ).
  • Pour : Torse (phần thân từ cổ đến hông).
  • Pour : Origine, souche.
  • Pour : Caisse, boîte à offrandes.
Cụm từ cố định
  • Couper le mal à la racine (ou dans son tronc): (Nghĩa bóng) Cắt đứt cái xấu từ gốc rễ, giải quyết triệt để một vấn đề.
  • Être solide comme un tronc: Cứng như khúc gỗ, rất khỏe mạnh vững chãi.
tronc

L'enfant s'assied sur un gros tronc d'arbre dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. thân
    • Tronc d'arbre
      thân cây
    • Tronc artériel
      thân động mạch
    • Le tronc et les membres
      thân các chi (của người, động vật)
  2. (nghĩa bóng) chi gốc
    • Tronc d'une famille
      gốc của một dòng họ
  3. hộp quyên tiền
    • Tronc pour les pauvres
      hộp quyên tiền cho người nghèo
  4. (toán học) hình cụt
    • Tronc de pyramide
      hình chóp cụt