keng

  1. dring
    • keng keng
      (redoublement; avec nuance de réitération)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "keng"

keng
Keng! Chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng keng trong gió.