dronte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Loài chim cu lười: Một loài chim thuộc bộ bồ câu, đã tuyệt chủng, còn được biết đến với tên gọi khác là "dodo".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dronte était un oiseau incapable de voler. (Chim cu lười là một loài chim không thể bay.)
- Le dronte a disparu à la fin du XVIIe siècle. (Loài cu lười đã biến mất vào cuối thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le dronte de Maurice": Cụm từ dùng để chỉ cụ thể loài dronte sống trên đảo Mauritius.
- Le dronte de Maurice est le plus célèbre. (Loài cu lười ở Mauritius là nổi tiếng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Dodo (danh từ giống đực): Tên gọi tiếng Anh và cũng là tên gọi phổ biến quốc tế cho loài chim này.
- Le dodo est un autre nom pour le dronte. (Dodo là một tên gọi khác cho loài cu lười.)
Từ đồng nghĩa
- Dodo (danh từ giống đực): cu lười, dodo.
- Raphus cucullatus (danh từ giống đực): tên khoa học của loài chim này.
danh từ giống đực
- (động vật học) cu lười (thuộc bộ bồ câu, đã tuyệt diệt)