durant

Học thuật
Thân thiện
durant

L'enfant dort paisiblement durant la nuit.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Trong (suốt), đương: Dùng để chỉ một khoảng thời gian một sự việc, hành động nào đó xảy ra. nhấn mạnh đến sự xuyên suốt của hành động trong toàn bộ thời gian được nói đến.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Durant la nuit, il fait très froid. (Trong (suốt) đêm, trời rất lạnh.)
    • Elle a travaillé durant toute la journée. ( ấy đã làm việc trong suốt cả ngày.)
    • Nous avons voyagé durant les vacances. (Chúng tôi đã đi du lịch trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "durant" đứng sau danh từ chỉ thời gian: Khi đứng sau một cụm từ chỉ thời gian (như , ), durant có nghĩa là "suốt", "liên tục trong khoảng thời gian đó". Cách dùng này trang trọng hơn.
    • Il a plu trois jours durant. (Trời mưa suốt ba ngày liền.)
    • Elle a parlé une heure durant. ( ấy đã nói suốt một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pendant (giới từ): Cũng có nghĩa là "trong", "trong suốt" một khoảng thời gian. Pendant durant thường có thể thay thế cho nhau, nhưng durant thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn một chút.
    • Pendant/Durant mon absence, gardez la maison. (Trong lúc tôi vắng nhà, hãy trông nom nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pendant: trong, trong suốt.
  • Au cours de: trong, trong quá trình của (một sự kiện, khoảng thời gian).
  • Tout au long de: suốt, trong suốt chiều dài của.
Từ trái nghĩa
  • Avant: trước.
  • Après: sau.
durant

L'enfant dort paisiblement durant la nuit.

giới từ
  1. trong (suốt), đương
    • Durant la nuit
      đương đêm
  2. suốt
    • Parler une heure durant
      nói suốt một tiếng đồng hồ