tarente

Học thuật
Thân thiện
tarente

La tarente se repose sur le mur de pierre au soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con tắc kè: Một loài thằn lằn thuộc họ Tắc kè (Gekkonidae), thường sống trên tường nhà hoặc cây cối, có thể phát ra tiếng kêu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai vu une tarente sur le mur du jardin. (Tôi đã thấy một con tắc kè trên bức tường trong vườn.)
    • La tarente est un reptile inoffensif. (Con tắc kèmột loài bò sát vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attraper une tarente": bắt một con tắc kè.
    • Les enfants ont essayé d'attraper une tarente. (Bọn trẻ đã cố gắng bắt một con tắc kè.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarentule (n.f): Một từ hoặc phương ngữ khác cũng chỉ con tắc kè. Đôi khi có thể gây nhầm lẫn với "tarentule" (con nhện lớn), nhưng trong ngữ cảnh địa phương, vẫn chỉ con tắc kè.
  • Gecko (n.m): Tên gọi khoa học phổ biến hơn cho loài tắc kè, thường được dùng trong văn cảnh chung.
Từ đồng nghĩa
  • Gecko: Tắc kè (từ thông dụng hơn, tính học thuật).
  • Lézard des murs: Thằn lằn tường (chỉ chung các loài thằn lằn sống trên tường).
Lưu ý
  • Từ "tarente" chủ yếu được sử dụng trong tiếng địa phương (phương ngữ) của tiếng Pháp, đặc biệtvùng Địa Trung Hải (như miền Nam nước Pháp, Corsica). Trong tiếng Pháp phổ thông tiêu chuẩn, từ "gecko" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Tránh nhầm lẫn với "tarentule" (n.f) - thường dùng để chỉ một loài nhện lớn (nhện đen lớnNam Âu). Mặc dù trong một số phương ngữ, "tarentule" cũng có thể chỉ con tắc kè, nhưng đâycách dùng ít phổ biến dễ gây hiểu lầm.
tarente

La tarente se repose sur le mur de pierre au soleil.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) con tắc kè

Từ chứa "tarente"