trente

tính từ
  1. ba mươi
    • Un mois de trente jours
      một tháng ba mươi ngày
  2. (thứ) ba mươi
    • Page trente
      trang ba mươi
danh từ giống đực
  1. ba mươi
  2. số ba mươi
    • Habiter au trente de cette rue
      phố ba mươi phố này
  3. ngày ba mươi
    • Le trente du mois
      ngày ba mươi trong tháng
  4. (thể dục thể thao) điểm ba mươi (quần vợt)
    • se mettre sur son trente et un
      (thân mật) diện quần áo đẹp nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trente"

trente
Un mois de trente jours.