droplet
/'drɔplit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọt nhỏ, giọt li ti: Một lượng chất lỏng rất nhỏ, có hình dạng tròn hoặc gần tròn, thường được tạo ra khi chất lỏng bị văng ra, rơi xuống, hoặc ngưng tụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Water droplets formed on the cold glass. (Những giọt nước nhỏ hình thành trên mặt kính lạnh.)
- The spray bottle produces a fine mist of droplets. (Bình xịt tạo ra một màn sương mịn gồm các giọt li ti.)
- A single droplet of rain landed on her cheek. (Một giọt mưa nhỏ đáp xuống má cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và y học: "Droplet" thường được dùng để mô tả các hạt chất lỏng cực nhỏ trong không khí, có thể mang vi khuẩn hoặc virus.
- Respiratory droplets can transmit diseases like the flu. (Các giọt bắn đường hô hấp có thể truyền bệnh như cúm.)
- Trong công nghệ: Chỉ những giọt mực cực nhỏ trong máy in phun.
- The printer uses precise droplets of ink to create the image. (Máy in sử dụng những giọt mực chính xác để tạo ra hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Drop (n): Giọt (nói chung, có thể lớn hơn "droplet").
- Droplet infection (n): Nhiễm trùng qua giọt bắn (một cụm từ chuyên ngành y tế).
- Microdroplet (n): Giọt siêu nhỏ (nhỏ hơn cả droplet).
Từ đồng nghĩa
- Bead: Hạt nhỏ, giọt nhỏ (thường dùng cho chất lỏng đọng lại thành hình cầu, như mồ hôi, sương).
- Globule: Giọt nhỏ, viên nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "droplet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "droplet")