triplet

/'triplit/
Học thuật
Thân thiện
triplet

The triplet babies are sleeping peacefully in their crib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong ba đứa trẻ sinh ra cùng một lần từ một thai kỳ: Chỉ một trong ba anh chị em ruột được sinh ra cùng một lúc.
    • Một bộ ba, một nhóm gồm ba thứ giống nhau: Chỉ một tập hợp gồm ba vật hoặc ba người được coi một đơn vị.
    • Đoạn thơ ba câu: Trong thơ ca, chỉ một khổ thơ hoặc một đơn vị thơ gồm ba dòng.
    • Nốt ba liên, triplê: Trong âm nhạc, chỉ một nhóm ba nốt nhạc được chơi trong khoảng thời gian thông thường dành cho hai nốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She gave birth to healthy triplets. ( ấy sinh ra ba đứa con sinh ba khỏe mạnh.)
    • The artist painted a triplet of vases. (Họa sĩ vẽ một bộ ba chiếc bình.)
    • The poem's final triplet was very powerful. (Đoạn thơ ba câu cuối cùng của bài thơ rất mạnh mẽ.)
    • The composer used a triplet to create a rhythmic variation. (Nhà soạn nhạc sử dụng nốt ba liên để tạo ra sự biến tấu nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học: Có thể dùng để chỉ một bộ ba nucleotide (bộ ba di truyền) trên phân tử DNA hoặc RNA.
    • A codon is a triplet of nucleotides. (Một codon một bộ ba nucleotide.)
Biến thể từ gần giống
  • Triple (tính từ/động từ): gấp ba, bộ ba.
    • He hit a triple in baseball. (Anh ấy đánh một ba băng trong bóng chày.)
  • Trio (danh từ): bộ ba, tam tấu (thường dùng cho nhóm nhạc hoặc nhóm người).
    • A jazz trio performed. (Một bộ tam tấu nhạc jazz đã biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Threesome: nhóm ba người.
  • Triad: bộ ba, tam điểm.
  • Ternion: bộ ba (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "triplet" một cách cố định.)

triplet

The triplet babies are sleeping peacefully in their crib.

danh từ
  1. bộ ba
  2. đứa con sinh ba
  3. đoạn thơ ba câu
  4. (âm nhạc) Triplê