triplet

/'triplit/
danh từ
  1. bộ ba
  2. đứa con sinh ba
  3. đoạn thơ ba câu
  4. (âm nhạc) Triplê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

triplet
The triplet babies are sleeping peacefully in their crib.