dung
/dʌɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phân của động vật (thường là gia súc): Chất thải rắn của động vật, đặc biệt là các loài thú lớn như bò, ngựa, voi.
- Phân bón tự nhiên: "Dung" được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.
- (Nghĩa ẩn dụ, hiếm gặp) Điều ô uế, nhơ bẩn: Dùng để chỉ những thứ bẩn thỉu, đáng khinh về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
Động từ:
- Bón phân (cho đất): Hành động rải phân động vật lên đất để cải tạo và cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers collect cow dung to use as fertilizer. (Những người nông dân thu gom phân bò để dùng làm phân bón.)
- The floor of the stable was covered in dung. (Sàn của chuồng ngựa phủ đầy phân.)
- Động từ:
- It is important to dung the fields before planting the new crop. (Việc bón phân cho cánh đồng trước khi trồng vụ mới là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dung heap" hoặc "dunghill": Đống phân, thường dùng để chỉ nơi chứa phân chuồng. Cũng có thể dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ một nơi bẩn thỉu, ô uế.
- The dung heap attracted many flies. (Đống phân thu hút rất nhiều ruồi.)
- "Dung beetle": Bọ hung, một loài côn trùng chuyên lăn và chôn những viên phân động vật.
- Dung beetles play a crucial role in the ecosystem. (Bọ hung đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Manure (n, v): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ phân bón hữu cơ nói chung (có thể từ động vật hoặc thực vật) và hành động bón phân.
- Feces / Faeces (n): Từ học thuật hơn, chỉ chất thải rắn của động vật nói chung, bao gồm cả con người.
- Droppings (n): Thường chỉ phân của chim hoặc các động vật nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Manure: Phân bón, phân chuồng.
- Excrement: Chất bài tiết, phân (từ trang trọng).
- Ordure: Phân, chất thải (từ trang trọng hoặc văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dung out: Dọn dẹp phân (khỏi chuồng trại).
- We need to dung out the stables every morning. (Chúng tôi cần dọn phân khỏi các chuồng ngựa mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- "As rare as hen's teeth" (Hiếm như răng gà): Có thể liên tưởng đến việc "hen's dung" (phân gà) thì phổ biến, còn răng gà thì không tồn tại, để nhấn mạnh sự hiếm có. (Lưu ý: Thành ngữ này không trực tiếp chứa từ "dung").
- "To be in the dung": (Tiếng lóng, ít dùng) Ở trong tình huống khó khăn hoặc rắc rối.
- After the failed investment, he was really in the dung. (Sau vụ đầu tư thất bại, anh ta thực sự lâm vào cảnh khó khăn.)
danh từ
- phân thú vật (ít khi nói về người)
- phân bón
- điều ô uế, điều nhơ bẩn
ngoại động từ
- bón phân
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của ding