dung

/dʌɳ/
danh từ
  1. phân thú vật (ít khi nói về người)
  2. phân bón
  3. điều ô uế, điều nhơ bẩn
ngoại động từ
  1. bón phân
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của ding

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dung
A farmer spreads dung over a field to fertilize the soil.