muck

/mʌk/
Học thuật
Thân thiện
muck

The child mucked up his shirt while playing ball in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phân chuồng, phân động vật: Chất thải từ động vật nuôi, thường được dùng làm phân bón.
    • Chất bẩn, bùn, rác rưởi: Chỉ chung các chất dơ bẩn, nhớp nhúa, đặc biệt bùn đất ẩm ướt hoặc chất thải.
    • Tình trạng bẩn thỉu: Trạng thái lộn xộn, dơ bẩn.
  2. Động từ:

    • Làm bẩn, vấy bùn: Hành động làm cho thứ đó trở nên dơ bẩn, đặc biệt do bùn hoặc chất nhớt.
    • Dọn dẹp phân, dọn chất bẩn: Hành động dọn sạch phân chuồng hoặc các chất bẩn tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer spread muck on the fields to fertilize them. (Người nông dân rải phân chuồng lên cánh đồng để bón.)
    • After the rain, the yard was covered in muck. (Sau cơn mưa, sân phủ đầy bùn.)
    • His room was in a complete muck. (Căn phòng của anh ta trong tình trạng bừa bộn, bẩn thỉu.)
  • Động từ:

    • Be careful not to muck your new shoes in the mud. (Cẩn thận đừng để bùn làm bẩn đôi giày mới của con.)
    • He spent the morning mucking out the stables. (Anh ấy dành cả buổi sáng để dọn dẹp phân trong chuồng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a muck of something": Làm hỏng, làm rối tung một việc đó.

    • I'm afraid I've made a muck of the presentation. (Tôi sợ rằng mình đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
  • "to be all of a muck of sweat": Đẫm mồ hôi, ướt đẫm nhớp nháp.

    • After the workout, he was all of a muck of sweat. (Sau buổi tập, anh ta đẫm đầy mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucky (tính từ): Bẩn thỉu, dính đầy bùn.

    • Take off those mucky boots before you come inside! (Cởi đôi ủng bẩn thỉu đó ra trước khi vào nhà!)
  • Muckraking (danh từ): Việc điều tra công bố các vụ bê bối (đặc biệt của các chính trị gia).

    • The journalist was known for his muckraking articles. (Nhà báo đó nổi tiếng với những bài báo điều tra bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phân): Dung, manure.
  • Danh từ (chất bẩn): Dirt, mud, filth, grime.
  • Động từ (làm bẩn): Soil, dirty, muddy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muck about/around (thông tục):

    • Nghịch ngợm, lêu lổng, không làm việc nghiêm túc.
      • Stop mucking about and get to work! (Đừng lêu lổng nữa bắt tay vào việc đi!)
    • Làm phiền, đùa giỡn với ai.
      • The kids were mucking about with the computer. ( trẻ đang nghịch máy tính.)
  • Muck in (thông tục): Cùng tham gia, cùng giúp sức vào một công việc (thường việc nặng nhọc hoặc bẩn).

    • Everyone mucked in to clean up after the party. (Mọi người cùng nhau dọn dẹp sau bữa tiệc.)
  • Muck up (thông tục):

    • Làm hỏng, làm rối tung mọi thứ.
      • He mucked up the recipe by adding salt instead of sugar. (Anh ta làm hỏng công thức nấu ăn bằng cách cho muối thay vì đường.)
    • Làm bẩn.
      • The puppy mucked up the new carpet. (Chú cún con làm bẩn tấm thảm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Where there's muck, there's brass" (thành ngữ Anh): Nơi nào công việc bẩn thỉu/nặng nhọc, nơi đó cơ hội kiếm tiền. (Ám chỉ các ngành công nghiệp hoặc công việc tuy khó khăn nhưng có thể sinh lời).
    • He started a waste disposal business, believing that where there's muck there's brass. (Anh ta bắt đầu kinh doanh dịch vụ xử lý rác, tin rằng nơi nào rác, nơi đó tiền.)
muck

The child mucked up his shirt while playing ball in the garden.

danh từ
  1. phân chuồng
  2. (thông tục) rác rưởi; đồ ô uế, đồ nhớp nhúa, đồ kinh tởm
  3. (thông tục) tình trạng bẩn tưởi
    • ti be all a muck; to be in a muck
      bẩn tưởi
  4. tạp chất (ở quặng)

Idioms

  • to be all of a muck of sweat
    nhớp nháp mồ hôi, đẫm mồ hôi
  • to make a muck of
    làm bẩn, làm nhơ, làm hỏng
ngoại động từ
  1. làm bẩn, làm nhơ
    • to muck one's hands
      làm bẩn tay
  2. (thông tục) (+ up) làm hư, làm hỏng, phá rối
    • to muck up one's aải
      làm hỏng việc, làm rối việc
  3. lấy hết tạp chất (ở quặng)
nội động từ (từ lóng)
  1. (+ about) đi lêu lổng
  2. làm những việc vô ích