droughty
/'drauθi/ Cách viết khác : (drouthy) /'drauθi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hạn hán: Trạng thái thiếu mưa kéo dài, dẫn đến khô hạn nghiêm trọng.
- Khô cạn; khát: (Từ cổ, nghĩa cổ) Mô tả trạng thái rất khô, thiếu nước hoặc cảm giác khát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The droughty summer ruined the crops. (Mùa hè hạn hán đã phá hỏng mùa màng.)
- After the long journey, they arrived at a droughty land. (Sau chuyến đi dài, họ đã đến một vùng đất khô cạn.)
- (Cổ) The travelers were droughty and sought water. (Những lữ khách cảm thấy khát và đi tìm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"droughty conditions": những điều kiện hạn hán.
- Farmers are struggling with droughty conditions this year. (Nông dân đang vật lộn với những điều kiện hạn hán trong năm nay.)
"droughty spell": một đợt hạn hán.
- The region is experiencing a prolonged droughty spell. (Khu vực này đang trải qua một đợt hạn hán kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Drought (danh từ): nạn hạn hán.
- The severe drought affected millions. (Nạn hạn hán nghiêm trọng đã ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
Drouthy (tính từ): cách viết khác của "droughty", cùng nghĩa.
- (Cổ) The old well in the drouthy field was empty. (Cái giếng cũ trên cánh đồng khô cạn đã trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
- Arid: khô cằn, khô hạn.
- Parched: khô khốc, khô nẻ (vì nóng hoặc hạn).
- Waterless: không có nước.
Từ trái nghĩa
- Wet: ướt, có mưa.
- Rainy: có mưa.
- Humid: ẩm ướt.
tính từ
- hạn hán
- (từ cổ,nghĩa cổ) khô cạn; khát