drought
/draut/ Cách viết khác : (drouth) /drauθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạn hán: Một khoảng thời gian kéo dài có lượng mưa ít hơn bình thường một cách đáng kể, dẫn đến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, ảnh hưởng đến đất đai, cây trồng, sinh hoạt và nguồn cung cấp nước.
- Sự khan hiếm kéo dài, sự khô cạn (nghĩa mở rộng): Một giai đoạn kéo dài mà một thứ gì đó rất cần thiết hoặc mong đợi lại trở nên khan hiếm hoặc không có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The severe drought has devastated this year's harvest. (Đợt hạn hán nghiêm trọng đã tàn phá vụ mùa năm nay.)
- After three years of drought, the river has almost dried up. (Sau ba năm hạn hán, con sông gần như đã cạn khô.)
- The team's victory ended a ten-year championship drought. (Chiến thắng của đội đã chấm dứt một thập kỷ khô hạn không có chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in drought": đang trong tình trạng hạn hán.
- The region has officially been declared to be in drought. (Khu vực này đã chính thức được tuyên bố là đang trong tình trạng hạn hán.)
"drought conditions": các điều kiện hạn hán.
- Farmers are struggling to cope with the ongoing drought conditions. (Nông dân đang vật lộn để đối phó với các điều kiện hạn hán đang diễn ra.)
"drought relief": cứu trợ hạn hán.
- The government has allocated funds for drought relief. (Chính phủ đã phân bổ ngân sách cho công tác cứu trợ hạn hán.)
Biến thể và từ gần giống
Droughty (adj): thuộc về hạn hán, khô hạn.
- The droughty soil was cracked and hard. (Đất khô hạn nứt nẻ và cứng.)
Drought-stricken (adj): bị hạn hán tàn phá.
- Aid is being sent to drought-stricken areas. (Viện trợ đang được gửi đến các khu vực bị hạn hán tàn phá.)
Từ đồng nghĩa
- Dry spell: đợt khô hạn (thường ngắn hơn "drought").
- Aridity: tình trạng khô cằn, khô hạn.
- Water shortage: tình trạng thiếu nước.
Từ trái nghĩa
- Flood: lũ lụt.
- Downpour: trận mưa lớn.
- Deluge: trận lụt lớn, mưa như trút nước.
Thành ngữ liên quan
- A drought of ideas: sự khô cạn ý tưởng.
- The writer was suffering from a drought of ideas. (Nhà văn đang trải qua một thời kỳ khô cạn ý tưởng.)
danh từ
- hạn hán
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự khô cạn; sự khát