drumhead

/'drʌmhed/
Học thuật
Thân thiện
drumhead

A drummer carefully tightens the drumhead before the concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt trống, da trống: Phần bề mặt của một cái trống, thường được làm bằng da động vật hoặc vật liệu tổng hợp, được căng ra để tạo ra âm thanh khi vào.
    • (Giải phẫu) Màng nhĩ: Một màng mỏng ngăn cách tai ngoài tai giữa, rung động khi sóng âm thanh chạm vào, giúp truyền âm thanh.
    • (Hàng hải) Đai trục cuốn dây: Một bộ phận hình trụ trên tàu thuyền dùng để cuốn hoặc nhả dây thừng, dây cáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Mặt trống):

    • The drummer replaced the old drumhead before the concert. (Người chơi trống đã thay mặt trống trước buổi hòa nhạc.)
    • A tight drumhead produces a sharper sound. (Một mặt trống căng sẽ tạo ra âm thanh sắc hơn.)
  • Danh từ (Màng nhĩ):

    • The infection caused his drumhead to become inflamed. (Nhiễm trùng đã khiến màng nhĩ của anh ấy bị viêm.)
    • The doctor examined her drumhead with an otoscope. (Bác sĩ đã kiểm tra màng nhĩ của ấy bằng ống soi tai.)
  • Danh từ (Đai trục cuốn dây):

    • The sailor secured the rope around the drumhead. (Thủy thủ đã cố định sợi dây thừng quanh đai trục cuốn dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drumhead court-martial": Một phiên tòa quân sự được tổ chức khẩn cấp thường không theo đầy đủ các thủ tục thông thường, thường diễn ra tại hiện trường hoặc trong điều kiện chiến trường.
    • The general ordered a drumhead court-martial for the deserters. (Vị tướng đã ra lệnh mở một phiên tòa quân sự khẩn cấp cho những kẻ đào ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Drum (n): Cái trống.
  • Eardrum (n): Màng nhĩ (từ đồng nghĩa chuyên ngành y khoa cho nghĩa giải phẫu của "drumhead").
  • Capstan (n): Trục tời, một thiết bị tương tự trên tàu dùng để cuốn dây.
Từ đồng nghĩa
  • Mặt trống: Drum skin, drum membrane.
  • Màng nhĩ: Tympanic membrane, eardrum.
  • Đai trục: Winch head (trong ngữ cảnh hàng hải).
Tính từ (Biến thể từ tham khảo)
  • Drumhead (Tính từ): Khẩn cấp, được thực hiện nhanh chóng không nhiều thủ tục hình thức. Cách dùng này thường thấy trong các cụm như "drumhead trial" hoặc "drumhead justice".
    • The villagers held a drumhead meeting to address the immediate crisis. (Dân làng đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để giải quyết cuộc khủng hoảng tức thời.)
drumhead

A drummer carefully tightens the drumhead before the concert.

danh từ
  1. mặt trống, da trống
  2. (giải phẫu) màng nhĩ
  3. (hàng hải) đai trục cuốn dây

Idioms

  • drumhead court martial
    (như) court martial

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "drumhead"

Từ có nhắc đến "drumhead"