summary

/'sʌməri/
tính từ
  1. tóm tắt, sơ lược, giản lược
    • a summary account
      báo cáo tóm tắt
    • summary method
      phương pháp giản lược
  2. được miễn những thủ tục không cần thiết, được bớt những chi tiết không cần thiết
danh từ
  1. bài tóm tắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

summary
The professor writes a summary on the whiteboard.