dumbfounded

Học thuật
Thân thiện
dumbfounded

The witness stood dumbfounded by the unexpected announcement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho chết lặng đi, điếng người, không nói nên lời: Trạng thái cực kỳ ngạc nhiên hoặc sốc đến mức không thể phản ứng hoặc nói nên lời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The audience was dumbfounded by the magician's final trick. (Khán giả bị làm cho điếng người bởi màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
    • She stood dumbfounded, unable to process the shocking news. ( ấy đứng chết lặng, không thể tiếp nhận tin sốc.)
    • His sudden resignation left everyone dumbfounded. (Việc anh ấy đột ngột từ chức khiến mọi người không nói nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dumbfounded at/by something": bị sốc/ngạc nhiên đến sững sờ bởi điều đó.
    • I was dumbfounded at the sheer scale of the project. (Tôi sững sờ trước quy mô khổng lồ của dự án.)
  • "to leave someone dumbfounded": khiến ai đó sửng sốt, kinh ngạc.
    • The verdict left the defendant's family dumbfounded. (Bản án khiến gia đình bị cáo kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumbfound (động từ): làm cho sửng sốt, làm cho kinh ngạc.
    • The results dumbfounded the researchers. (Kết quả làm kinh ngạc các nhà nghiên cứu.)
  • Dumbfounding (tính từ): gây sửng sốt, gây kinh ngạc.
    • It was a dumbfounding display of skill. (Đó một màn trình diễn kỹ năng gây kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonished: kinh ngạc, sửng sốt.
  • Flabbergasted: cực kỳ ngạc nhiên, sửng sốt.
  • Speechless: không nói nên lời.
  • Thunderstruck: sững sờ như bị sét đánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dumbfounded".)

dumbfounded

The witness stood dumbfounded by the unexpected announcement.

Adjective
  1. bị làm cho chết lặng đi, làm cho điếng người, làm cho không nói nên lời ( ngạc nhiên, kinh ngạc)

Từ có nhắc đến "dumbfounded"