dumbfounded

Adjective
  1. bị làm cho chết lặng đi, làm cho điếng người, làm cho không nói nên lời ( ngạc nhiên, kinh ngạc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "dumbfounded"

dumbfounded
The witness stood dumbfounded by the unexpected announcement.