dumbstruck

/'dʌmstrʌk/
Học thuật
Thân thiện
dumbstruck

The audience was left dumbstruck by the magician's final trick.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chết lặng đi, điếng người: Trạng thái hoàn toàn sửng sốt, kinh ngạc hoặc sợ hãi đến mức không thể nói nên lời hoặc cử động trong một khoảnh khắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The audience was dumbstruck by the magician's final trick. (Khán giả điếng người trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
    • She stood dumbstruck at the news of her sudden promotion. ( ấy đứng chết lặng trước tin được thăng chức đột ngột.)
    • The teacher was dumbstruck by the student's brilliant answer. (Giáo viên sửng sốt trước câu trả lời xuất sắc của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left dumbstruck": bị làm cho sửng sốt, kinh ngạc.
    • The beauty of the ancient ruins left the tourists dumbstruck. (Vẻ đẹp của tàn tích cổ đại khiến du khách sửng sốt.)
  • "to render someone dumbstruck": làm cho ai đó chết lặng đi.
    • His sudden confession rendered her dumbstruck. (Lời thú nhận đột ngột của anh ấy làm cho ấy chết lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumbfounded (adj): kinh ngạc, sửng sốt (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
  • Speechless (adj): không nói nên lời (nhấn mạnh vào việc mất khả năng nói).
  • Thunderstruck (adj): sửng sốt như bị sét đánh (nhấn mạnh sự bất ngờ đột ngột).
Từ đồng nghĩa
  • Astonished: vô cùng ngạc nhiên.
  • Flabbergasted: cực kỳ sửng sốt.
  • Stunned: choáng váng, bàng hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng chính xác từ "dumbstruck".)

dumbstruck

The audience was left dumbstruck by the magician's final trick.

tính từ
  1. chết lặng đi, điếng người ( sợ hãi...)