thunderstruck

/'θʌndəstrʌk/
Học thuật
Thân thiện
thunderstruck

A young man stands thunderstruck by the unexpected news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị sét đánh: Nghĩa đen, chỉ trạng thái bị tia sét đánh trúng.
    • Sửng sốt, kinh ngạc đến mức không nói nên lời: (Nghĩa bóng) Chỉ trạng thái bị sốc hoặc ngạc nhiên tột độ trước một tin tức hoặc sự việc bất ngờ, đến mức như bị liệt, không thể phản ứng ngay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The news left her completely thunderstruck. (Tin tức khiến ấy hoàn toàn sửng sốt.)
    • He stood thunderstruck as he heard the verdict. (Anh ta đứng sững người kinh ngạc khi nghe tuyên án.)
    • We were thunderstruck by the sudden announcement of their marriage. (Chúng tôi kinh ngạc trước thông báo đột ngột về đám cưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be thunderstruck": cụm tính từ cố định, thường dùng với động từ "to be" hoặc "to stand", "to sit", "to leave someone" để diễn tả trạng thái bị sốc.
    • She sat thunderstruck, unable to process the information. ( ấy ngồi đó sửng sốt, không thể xử lý thông tin.)
    • The revelation left the entire audience thunderstruck. (Sự tiết lộ khiến toàn bộ khán giả kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thunderstrike (động từ, ít dùng): đánh bằng sét; làm kinh ngạc.
  • Astonished (tính từ): kinh ngạc.
  • Flabbergasted (tính từ): sửng sốt, há hốc mồm (mức độ rất mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Astonished: kinh ngạc.
  • Stunned: choáng váng, sửng sốt.
  • Dumbfounded / Dumbstruck: sửng sốt đến mức câm lặng.
  • Flabbergasted: cực kỳ ngạc nhiên.
  • Gobsmacked (thông tục): kinh ngạc.
Thành ngữ liên quan
  • Struck dumb: bị làm cho câm lặng kinh ngạc ( ý nghĩa cách dùng rất gần với "thunderstruck").
    • He was struck dumb by the beauty of the scene. (Anh ta câm lặng trước vẻ đẹp của khung cảnh.)
thunderstruck

A young man stands thunderstruck by the unexpected news.

tính từ
  1. bị sét đánh
  2. (nghĩa bóng) sửng sốt, kinh ngạc