dungaree

/,dʌɳgə'ri:/
Học thuật
Thân thiện
dungaree

A child wears a pair of blue dungaree overalls while playing in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Một loại vải cotton thô, bền, thường màu xanh lam, được dệt theo kiểu vải chéo (twill): Chất liệu này ban đầu được sản xuất tại Ấn Độ thường dùng để may quần áo lao động chắc chắn.
  2. Danh từ (số nhiều: dungarees):

    • Quần yếm, quần áo lao động: Chỉ một bộ quần áo (thường quần dây đeo qua vai) được làm từ vải dungaree. Tại Anh, từ này thường dùng để chỉ quần yếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ chất liệu):
    • The worker's jacket was made of sturdy blue dungaree. (Áo khoác của người công nhân được làm từ vải dungaree xanh bền chắc.)
  • Danh từ (số nhiều, chỉ trang phục):
    • The carpenter wore a pair of old dungarees covered in paint. (Người thợ mộc mặc một chiếc quần yếm dính đầy sơn.)
    • Children often wear dungarees because they are practical and comfortable. (Trẻ em thường mặc quần yếm chúng thiết thực thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of dungarees": Một chiếc quần yếm.
    • She bought a new pair of dungarees for gardening. ( ấy đã mua một chiếc quần yếm mới để làm vườn.)
  • "Dungaree fabric": Vải dungaree.
    • This bag is made from recycled dungaree fabric. (Chiếc túi này được làm từ vải dungaree tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Overalls (Mỹ) / Dungarees (Anh): Quần yếm. Từ "overalls" thông dụng hơntiếng Anh Mỹ để chỉ cùng một loại trang phục.
  • Denim: Một loại vải cotton dệt chéo bền khác, thường dùng để may quần jean. Vải dungaree tương tự nhưng có thể thô nặng hơn.
  • Workwear: Trang phục lao động nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với trang phục: Overalls (quần yếm), boiler suit (đồ liền quần áo), work clothes (quần áo lao động).
  • Đối với chất liệu: Heavy cotton (vải cotton dày), twill fabric (vải dệt chéo), sturdy cloth (vải bền chắc).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dungaree"dạng số ít chủ yếu dùng để chỉ chất liệu vải.
  • Khi muốn nói đến bộ quần áo (quần yếm), hầu như luôn dùng dạng số nhiều "dungarees".
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hindi "dungrī", chỉ một loại vải thô từ làng Dongri ở Ấn Độ.
dungaree

A child wears a pair of blue dungaree overalls while playing in the garden.

danh từ
  1. vải trúc bâu thô Ân-độ
  2. (số nhiều) quần áo bằng vải trúc bâu thô, quần áo lao động bằng vải trúc bâu thô

Từ đồng nghĩa