duologue

Học thuật
Thân thiện
duologue

Two actors rehearse a duologue on a stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc nói chuyện tay đôi: Một cuộc trò chuyện, đối thoại chỉ giữa hai người.
    • Đoạn kịch hai người: Trong kịch bản sân khấu hoặc điện ảnh, đây một phần chỉ hai nhân vật nói chuyện với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The entire third act is a powerful duologue between the king and his advisor. (Toàn bộ hồi thứ ba một đoạn kịch hai người mạnh mẽ giữa nhà vua cố vấn của ông.)
    • Their private duologue was overheard by a servant. (Cuộc nói chuyện tay đôi riêng tư của họ đã bị một người hầu nghe lén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học/kịch: "Duologue" thường được phân tích để làm nổi bật mối quan hệ, xung đột hoặc sự phát triển tính cách giữa hai nhân vật.
    • The playwright uses the duologue to reveal the hidden tension between the sisters. (Nhà soạn kịch sử dụng đoạn kịch hai người để tiết lộ sự căng thẳng tiềm ẩn giữa hai chị em.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialogue (n): đối thoại (cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người, hoặc phần nói trong một vở kịch).
  • Monologue (n): độc thoại (lời nói dài của một người, thường trong kịch).
Từ đồng nghĩa
  • Two-person conversation: cuộc trò chuyện hai người.
  • Two-hander (thông tục trong sân khấu): vở kịch hoặc cảnh kịch cho hai diễn viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "duologue").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duologue").

duologue

Two actors rehearse a duologue on a stage.

Noun
  1. Cuộc nói chuyện tay đôi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống