doulogue

/'daiəlɔg/ Cách viết khác : (duologue) /'djuəlɔg/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đối thoại: Một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý kiến giữa hai người.
    • Đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại: Một phần trong văn bản hoặc một tác phẩm văn học, kịch nghệ được viết dưới hình thức đối thoại giữa hai nhân vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The entire play was built around a single powerful doulogue between the king and his advisor. (Toàn bộ vở kịch được xây dựng xung quanh một cuộc đối thoại mạnh mẽ duy nhất giữa nhà vua cố vấn của ông.)
    • The novel's most memorable part is the intimate doulogue in the final chapter. (Phần đáng nhớ nhất của cuốn tiểu thuyết đoạn đối thoại thân mật trong chương cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dramatic doulogue": Một đoạn đối thoại kịch tính, thường điểm nhấn trong một vở kịch.
    • The actor prepared for weeks to master the emotional depth of the dramatic doulogue. (Diễn viên đã chuẩn bị hàng tuần để nắm vững chiều sâu cảm xúc của đoạn đối thoại kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Duologue (n): Cách viết khác của "doulogue", cùng nghĩa.
  • Dialogue (n): Đối thoại (nói chung, có thể giữa hai hoặc nhiều người).
  • Monologue (n): Độc thoại (một người nói).
Từ đồng nghĩa
  • Conversation: cuộc trò chuyện.
  • Exchange: sự trao đổi.
  • Two-person scene: cảnh hai người (trong kịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "doulogue")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doulogue")

danh từ
  1. cuộc đối thoại
  2. đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại

Từ gần giống