dialog

Học thuật
Thân thiện
dialog

Two actors practice their dialog on a theater stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hội thoại, cuộc đối thoại: Chỉ một cuộc trò chuyện, trao đổi ý kiến giữa hai hoặc nhiều người.
    • Phần văn bản đối thoại: Trong văn học, kịch hoặc điện ảnh, đây phần văn bản ghi lại lời nói của các nhân vật.
    • Tác phẩm văn học dạng đối thoại: Một tác phẩm văn học được viết dưới hình thức một cuộc trò chuyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film is praised for its witty and realistic dialog. (Bộ phim được khen ngợi phần đối thoại thông minh chân thực.)
    • We need to have an open dialog about these issues. (Chúng ta cần một cuộc đối thoại cởi mở về những vấn đề này.)
    • Plato's "Dialogues" are fundamental works of Western philosophy. (Các tác phẩm "Đối thoại" của Plato những tác phẩm nền tảng của triết học phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dialog of the deaf": Cuộc đối thoại giữa những người điếc, chỉ một cuộc thảo luận trong đó mỗi bên chỉ nói quan điểm của mình không thực sự lắng nghe nhau.

    • The political debate turned into a dialog of the deaf. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc đối thoại giữa những người điếc.)
  • "To open a dialog": Mở ra một cuộc đối thoại, bắt đầu một quá trình thảo luận.

    • The meeting aimed to open a dialog between management and employees. (Cuộc họp nhằm mở ra một cuộc đối thoại giữa ban lãnh đạo nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialogue (n): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, cùng nghĩa với "dialog".
  • Dialogic (adj): Thuộc về hoặc tính chất đối thoại.
    • The teacher encouraged a dialogic approach in the classroom. (Giáo viên khuyến khích một phương pháp mang tính đối thoại trong lớp học.)
  • Dialogist (n): Người tham gia vào một cuộc đối thoại; tác giả viết các tác phẩm đối thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Conversation: Cuộc trò chuyện, hội thoại.
  • Discussion: Cuộc thảo luận, bàn luận.
  • Exchange: Sự trao đổi (ý kiến, lời nói).
Thành ngữ liên quan
  • "A constructive dialog": Một cuộc đối thoại mang tính xây dựng, nhằm đạt được kết quả tích cực.
    • Both sides agreed to engage in a constructive dialog. (Cả hai bên đồng ý tham gia vào một cuộc đối thoại mang tính xây dựng.)
dialog

Two actors practice their dialog on a theater stage.

Noun
  1. sự hội thoại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dialog"