tress
/tres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bím tóc: Một lọn tóc dài, đặc biệt là của phụ nữ, thường được tết hoặc bện lại.
- Một lọn tóc dài: Một phần tóc dài và rời, thường được dùng để chỉ mái tóc dài của phụ nữ một cách trang trọng hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She adorned her hair with ribbons, weaving them through her dark tresses. (Cô ấy trang trí mái tóc bằng những dải ruy-băng, tết chúng qua những lọn tóc đen.)
- The portrait showed a woman with golden tresses flowing over her shoulders. (Bức chân dung cho thấy một người phụ nữ với những lọn tóc vàng óng chảy dài trên vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A tress of hair": Một lọn tóc.
- He kept a tress of her hair in a locket. (Anh ấy giữ một lọn tóc của cô ấy trong một chiếc mề đay.)
Biến thể và từ gần giống
- Tressed (tính từ): Có kiểu tóc được tết hoặc bện; được dùng để mô tả mái tóc.
- The tressed hair of the bride looked elegant. (Mái tóc được tết của cô dâu trông thật thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Lock: Lọn tóc.
- Strand: Sợi, lọn (tóc).
- Braid: Bím tóc (nhấn mạnh vào kiểu tết).
Lưu ý
- Từ "tress" mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc cổ điển, thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc mô tả mang tính nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ tương đương thông dụng hơn là "mái tóc dài" hoặc "bím tóc".