durion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sầu riêng: Một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Đông Nam Á, thuộc giống Durio zibethinus.
- Quả sầu riêng: Quả của cây sầu riêng, có hình bầu dục, vỏ cứng với nhiều gai nhọn, bên trong có múi mềm và mùi đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The durion is known as the "king of fruits" in Southeast Asia. (Cây sầu riêng được mệnh danh là "vua của các loại trái cây" ở Đông Nam Á.)
- The smell of a ripe durion is very strong and distinctive. (Mùi của một quả sầu riêng chín rất nồng và đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "durion tree": cây sầu riêng.
- The durion tree can grow very tall. (Cây sầu riêng có thể mọc rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Durian: Đây là cách viết và phát âm phổ biến hơn của từ "durion". Cả hai đều chỉ cùng một loại cây và quả.
- Durian is a popular fruit in Vietnam and Thailand. (Sầu riêng là một loại trái cây phổ biến ở Việt Nam và Thái Lan.)
Từ đồng nghĩa
- Durian: sầu riêng (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
Noun
- giống durio zibethinus