durian

/'duəriən/
Học thuật
Thân thiện
durian

A vendor at a market cuts open a large durian to show the creamy fruit inside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả sầu riêng: Một loại trái cây nhiệt đới nguồn gốc từ Đông Nam Á, được biết đến với lớp vỏ cứng, gai nhọn, mùi hương đặc trưng mạnh mẽ phần thịt (cơm) béo ngậy, thơm ngon.
    • Cây sầu riêng: Loài cây thân gỗ cho quả sầu riêng, tên khoa học Durio zibethinus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The durian is known as the "king of fruits" in Southeast Asia. (Quả sầu riêng được mệnh danh "vua của các loại trái cây" ở Đông Nam Á.)
    • We bought a whole durian from the market. (Chúng tôi đã mua cả một quả sầu riêng từ chợ.)
    • The durian tree in our garden is very tall. (Cây sầu riêng trong vườn chúng tôi rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durian season": Mùa sầu riêng, thời điểm trong năm khi sầu riêng chín rộ được thu hoạch.

    • During durian season, the price is usually lower. (Vào mùa sầu riêng, giá thường thấp hơn.)
  • "To have a durian party": Tổ chức một bữa tiệc hoặc tụ tập để cùng thưởng thức sầu riêng.

    • My friends and I are planning to have a durian party this weekend. (Tôi bạn bè đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc sầu riêng vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Durian flesh/pulp (n): Phần cơm (thịt) của quả sầu riêng.

    • The durian flesh is creamy and sweet. (Cơm sầu riêng béo ngậy ngọt.)
  • Durian seed (n): Hạt sầu riêng.

    • Durian seeds can be boiled or roasted and eaten. (Hạt sầu riêng có thể luộc hoặc nướng lên để ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh cho tên loại trái cây này. Tuy nhiên, có thể mô tả "a tropical fruit with a strong odor and spiky rind" (một loại trái cây nhiệt đới mùi mạnh vỏ đầy gai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "durian".

Thành ngữ liên quan
  • "Smells like hell, tastes like heaven": (Mùi như địa ngục, vị như thiên đường) - Một câu nói nổi tiếng thường dùng để mô tả trải nghiệm trái ngược về mùi vị của sầu riêng.
    • People often say durian "smells like hell, tastes like heaven". (Mọi người thường nói sầu riêng "mùi như địa ngục, vị như thiên đường".)
durian

A vendor at a market cuts open a large durian to show the creamy fruit inside.

danh từ, (thực vật học)
  1. quả sầu riêng
  2. cây sầu riêng

Từ gần giống

Từ chứa "durian"

Từ có nhắc đến "durian"