Dorian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Doris, thuộc về người Doris: Chỉ những liên quan đến vùng Doris cổ đại ở Hy Lạp, cư dân của vùng này, hoặc nền văn hóa của họ.
    • Thuộc về phương ngữ Doris: Chỉ liên quan đến thổ ngữ Doris, một nhánh của tiếng Hy Lạp cổ đại.
  2. Danh từ:

    • Người Doris: Một cư dân Hy Lạp cổ đại của vùng Doris. Họ một bộ tộc được cho đã di cư đến Hy Lạp từ phương Bắc vào khoảng thế kỷ 12-11 trước Công nguyên.
    • Phương ngữ Doris: Một trong bốn nhóm phương ngữ chính của tiếng Hy Lạp thời tiền sử cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Dorian invasion is a key concept in ancient Greek history. (Cuộc xâm lấn của người Doris một khái niệm then chốt trong lịch sử Hy Lạp cổ đại.)
    • Pindar wrote in the Dorian dialect. (Nhà thơ Pindar đã viết bằng phương ngữ Doris.)
  • Danh từ:

    • The Dorians settled in the Peloponnese. (Người Doris đã định cưbán đảo Peloponnese.)
    • Dorian was one of the major dialects of Ancient Greek. (Doris một trong những phương ngữ chính của tiếng Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dorian mode" (thang âm Dorian): Một thang âm (mode) trong âm nhạc, đặc biệt nhạc jazz nhạc cổ điển, nguồn gốc từ âm nhạc Hy Lạp cổ đại. Tuy nhiên, đây một thuật ngữ âm nhạc hiện đại, không trực tiếp liên quan đến văn hóa Doris cổ.
    • The song uses a Dorian scale, giving it a unique, slightly melancholic feel. (Bài hát sử dụng thang âm Dorian, mang lại cho một cảm giác độc đáo, hơi u sầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Doric (adj): Một biến thể khác của tính từ "Dorian", thường dùng để chỉ phong cách kiến trúc Hy Lạp cổ đại đơn giản, mạnh mẽ (một trong ba trụ cột chính: Doric, Ionic, Corinthian).
    • The Parthenon features Doric columns. (Đền Parthenon các cột theo phong cách Doric.)
Từ đồng nghĩa
  • Doric (khi dùng như tính từ liên quan đến vùng Doris).
  • Người Hy Lạp cổ đại (Ancient Greek) - một từ rộng hơn, bao hàm người Doris.
Lưu ý về các nghĩa khác
  • "Dorian" trong văn hóa đại chúng: Từ này còn được biết đến nhiều hơn nhờ nhân vật Dorian Gray trong tiểu thuyết "The Picture of Dorian Gray" của Oscar Wilde. Trong ngữ cảnh này, "Dorian" một tên riêng không liên quan đến nghĩa lịch sử gốc. Đây một từ đồng âm (homonym).
    • Dorian Gray sold his soul for eternal youth. (Dorian Gray đã bán linh hồn mình để có tuổi thanh xuân vĩnh cửu.)
Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới cư dân Hy Lạp cổ của vùng Doris, thổ ngữ Doris của Hy Lạp hay nền văn hóa của cư dân vùng Doris
Noun
  1. cư dân Hy Lạp cổ của vùng Doris, những người di cư từ phương Bắc tới Hy Lạp vào khoảng năm 1100 trước công nguyên
  2. một trong bốn nhóm ngôn ngữ của người Hy Lạp thời tiền sử

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống