durn

/'də:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Nguyền rủa, chửi rủa: Dùng để bày tỏ sự tức giận, khó chịu hoặc thất vọng mạnh mẽ bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He durned his luck when he missed the bus. (Anh ta nguyền rủa vận may của mình khi lỡ chuyến xe buýt.)
    • She durned the broken computer that made her lose all her work. ( ấy chửi rủa cái máy tính hỏng đã khiến mất hết công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durn it!": Một câu cảm thán thể hiện sự bực bội, tức giận, tương tự như "Chết tiệt!" hay "Mẹ kiếp!".
    • Durn it! I spilled coffee on my shirt. (Chết tiệt! Tôi làm đổ cà phê lên áo rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Darn: (động từ/tính từ/câu cảm thán) Một biến thể nhẹ hơn, ít thô tục hơn của "durn", cũng có nghĩa nguyền rủa hoặc dùng để nhấn mạnh.
    • That darn cat knocked over the vase! (Con mèo chết tiệt đó làm đổ cái bình hoa rồi!)
Từ đồng nghĩa
  • Curse: nguyền rủa, chửi rủa.
  • Swear: chửi thề.
  • Damn: nguyền rủa (mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Well, I'll be durned!": Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc, tương tự như "Thật không thể tin nổi!".
    • Well, I'll be durned! I never thought he would win. (Thật không thể tin nổi! Tôi chưa bao giờ nghĩ anh ấy sẽ thắng.)
ngoại động từ
  1. (từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) darn)