dustup

Học thuật
Thân thiện
dustup

A dustup broke out between two neighbors over a property line.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Cuộc xung đột, cuộc cãi vã: Một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau ngắn, thường bất ngờ ồn ào.
    • Điều tai tiếng, chuyện ầm ĩ: Một sự việc gây tranh cãi hoặc xấu hổ công khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a minor dustup between the two players after the foul. (Đã một cuộc xung đột nhỏ giữa hai cầu thủ sau pha phạm lỗi.)
    • The political dustup over the leaked documents dominated the news. (Vụ tai tiếng chính trị về các tài liệu bị rỉ chiếm lĩnh các tin tức.)
    • They had a dustup about who should pay the bill. (Họ đã một cuộc cãi vã về việc ai nên trả hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause a dustup": gây ra một cuộc xung đột hoặc một vụ ầm ĩ.

    • His careless comment caused a dustup on social media. (Bình luận bất cẩn của anh ta đã gây ra một vụ ầm ĩ trên mạng xã hội.)
  • "to get into a dustup with someone": dính vào một cuộc cãi vã/xung đột với ai đó.

    • The celebrity got into a dustup with a photographer outside the restaurant. (Người nổi tiếng đó đã dính vào một cuộc xung đột với một nhiếp ảnh gia bên ngoài nhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust-up (n): Cách viết khác dấu gạch nối của cùng một từ.
    • The newspaper reported on the latest political dust-up. (Tờ báo đưa tin về vụ ầm ĩ chính trị mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarrel (n): cuộc cãi nhau.
  • Altercation (n): cuộc cãi vã, tranh cãi.
  • Fracas (n): cuộc ẩu đả, hỗn chiến ồn ào.
  • Scandal (n): vụ tai tiếng (nghĩa "điều tai tiếng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "dustup" đây một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dustup".)

dustup

A dustup broke out between two neighbors over a property line.

Noun
  1. (thông tục) cuộc xung đột; điều tai tiếng

Từ đồng nghĩa