wrangle

/'ræɳgl/
danh từ
  1. sự cãi nhau
  2. cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả
nội động từ
  1. cãi nhau, cãi lộn; ẩu đả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wrangle"

wrangle
Two cowboys wrangle the horses back to the corral.