dutch

/dʌtʃ/
tính từ
  1. (thuộc) -lan
    • dutch cheese
      phó mát -Lan
    • dutch clock
      đồng hồ -Lan
  2. (sử học) (thuộc) Đức

Idioms

  • Dutch courage
    (xem) courage
  • Dutch uncle lunch (supper, treat)
    bữa chén người nào trả lấy phần của người ấy
  • to talk like a Dutch uncle
    răn dạy (ai) nghiêm nghị nhưng vẫm hiền từ
danh từ
  1. (the dutch) người -Lan; dân -Lan
  2. tiếng -Lan
  3. (sử học) tiếng Đức

Idioms

  • that (it) beats the Dutch
    cái đó trội hơn tất cả
  • double Dutch
    lời nói khó hiểu, ngôn ngữ khó hiểu
danh từ
  1. (từ lóng) vợ, " "
    • my old dutch
      " " nhà tôi, nhà tôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dutch"

dutch
A Dutch windmill stands in a field of colorful tulips.