dutifulness
/'dju:tifulnis/ Cách viết khác : (duteousness) /'dju:tjəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biết vâng lời, sự biết nghe lời: Chỉ phẩm chất của một người luôn sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh, lời khuyên hoặc mong muốn của người có quyền hơn, như cha mẹ, thầy cô.
- Sự biết tôn kính, sự biết kính trọng (người trên): Thể hiện thái độ tôn trọng và kính cẩn đối với những người bề trên hoặc có địa vị cao hơn.
- Sự có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sự sẵn sàng làm bổn phận: Chỉ thái độ nghiêm túc và tự giác trong việc thực hiện các nhiệm vụ, trách nhiệm được giao phó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her dutifulness towards her parents is admirable. (Sự biết vâng lời cha mẹ của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- The soldier's dutifulness was recognized with a medal. (Sự tận tụy với nhiệm vụ của người lính đã được ghi nhận bằng một huân chương.)
- He performed his tasks with quiet dutifulness. (Anh ấy thực hiện các nhiệm vụ của mình với một sự tận tâm thầm lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of dutifulness": Ý thức về bổn phận, cảm giác phải làm tròn trách nhiệm.
- A strong sense of dutifulness guided all his actions. (Một ý thức mạnh mẽ về bổn phận đã hướng dẫn mọi hành động của anh ta.)
"Out of dutifulness": Xuất phát từ lòng tận tụy, vì bổn phận.
- She visited her elderly relatives every week out of dutifulness. (Cô ấy thăm những người họ hàng lớn tuổi mỗi tuần xuất phát từ lòng hiếu thảo.)
Biến thể và từ gần giống
Dutiful (tính từ): biết vâng lời, tận tụy, chu toàn bổn phận.
- He is a dutiful son who always cares for his parents. (Anh ấy là một người con hiếu thảo luôn chăm sóc cha mẹ.)
Duty (danh từ): nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm.
- It is your duty to report any safety issues. (Báo cáo mọi vấn đề an toàn là nhiệm vụ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Obedience: sự vâng lời, sự phục tùng.
- Devotion: sự tận tụy, lòng tận tâm.
- Conscientiousness: tính tận tâm, tính chu đáo.
Từ trái nghĩa
- Disobedience: sự không vâng lời, sự bất tuân.
- Negligence: sự cẩu thả, sự sao lãng bổn phận.
- Irresponsibility: tính vô trách nhiệm.
danh từ
- sự biết vâng lời, sự biết nghe lời
- sự biết tôn kính, sự biết kính trọng (người trên)
- sự có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sự sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sự sẵn sàng làm bổn phận