duty tour
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian phục vụ trong quân đội: Một khoảng thời gian cụ thể mà một quân nhân được phân công thực hiện nhiệm vụ tại một địa điểm hoặc trong một vai trò nhất định. Đây thường là một chuyến công tác hoặc một đợt phục vụ có thời hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His duty tour in Germany lasted for three years. (Thời gian phục vụ của anh ấy ở Đức kéo dài ba năm.)
- After completing his duty tour overseas, he returned home. (Sau khi hoàn thành thời gian phục vụ ở nước ngoài, anh ấy đã trở về nhà.)
- She volunteered for a duty tour in a remote area. (Cô ấy tình nguyện cho một đợt phục vụ ở một khu vực xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a duty tour": đang trong thời gian phục vụ nhiệm vụ.
- He is currently on a duty tour in the Middle East. (Hiện tại anh ấy đang trong thời gian phục vụ ở Trung Đông.)
"to complete/end a duty tour": hoàn thành/kết thúc một đợt phục vụ.
- The soldiers celebrated after completing their duty tour. (Các binh sĩ đã ăn mừng sau khi hoàn thành đợt phục vụ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Tour of duty (n): Cách viết khác với cùng nghĩa, thường được sử dụng phổ biến hơn.
- He served two tours of duty in Vietnam. (Ông ấy đã phục vụ hai đợt tại Việt Nam.)
Deployment (n): Sự triển khai lực lượng, thường có nghĩa rộng hơn, bao gồm việc điều động đến một khu vực hoạt động.
- Stint (n): Một khoảng thời gian làm một công việc cụ thể, có thể dùng trong cả bối cảnh dân sự.
Từ đồng nghĩa
- Service period: Thời kỳ phục vụ.
- Assignment: Nhiệm vụ được phân công (có thể ngắn hơn hoặc không nhất thiết trong quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "duty tour" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "duty tour" một cách đặc thù.)
Noun
- thời gian phục vụ trong quân đội