dwarfish
/'dwɔ:fiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lùn, lùn tịt: Mô tả một người hoặc sinh vật có tầm vóc thấp bé một cách bất thường, không phát triển bình thường về chiều cao.
- Nhỏ xíu, còi cọc: Mô tả một thứ gì đó có kích thước rất nhỏ, kém phát triển hoặc teo tóp so với kích thước thông thường hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old legend spoke of a dwarfish creature living in the forest. (Truyền thuyết xưa kể về một sinh vật lùn tịt sống trong rừng.)
- Despite the rich soil, the plants had a dwarfish appearance due to the pollution. (Mặc dù đất đai màu mỡ, cây cối có vẻ ngoài còi cọc do ô nhiễm.)
- He felt self-conscious about his dwarfish stature compared to his tall brothers. (Anh ấy cảm thấy tự ti về tầm vóc lùn tịt của mình so với các anh trai cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dwarfish proportions": tỷ lệ lùn, kích thước nhỏ bé một cách bất thường.
- The bonsai tree was cultivated to maintain its dwarfish proportions. (Cây bonsai được uốn nắn để duy trì tỷ lệ lùn của nó.)
Trong văn học hoặc mô tả: Thường dùng để tạo ấn tượng về sự nhỏ bé đáng chú ý, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc khác thường.
- The wizard's hut was guarded by a figure of dwarfish size but immense strength. (Túp lều của pháp sư được canh giữ bởi một nhân vật có kích cỡ lùn tịt nhưng sức mạnh khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
Dwarf (danh từ): người lùn, vật lùn; (động từ): làm cho có vẻ nhỏ bé.
- Snow White and the Seven Dwarfs (Bạch Tuyết và bảy chú lùn).
- The skyscraper dwarfs all the surrounding buildings. (Tòa nhà chọc trời làm cho tất cả các tòa nhà xung quanh trở nên nhỏ bé.)
Dwarflike (tính từ): giống như người/vật lùn (nghĩa tương tự "dwarfish").
Từ đồng nghĩa
- Stunted: còi cọc, kém phát triển.
- Pygmy: tí hon, lùn (thường chỉ một nhóm người có tầm vóc thấp).
- Diminutive: nhỏ bé, tí hon.
- Undersized: nhỏ hơn kích cỡ tiêu chuẩn.
Từ trái nghĩa
- Gigantic: khổng lồ.
- Colossal: đồ sộ, vĩ đại.
- Towering: cao vút, sừng sững.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường dùng trong văn viết hoặc mô tả mang tính văn học hơn là trong hội thoại thông thường.
- Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc miệt thị khi dùng để mô tả con người. Trong các ngữ cảnh cần sự tế nhị, các từ như "person of short stature" (người có tầm vóc thấp) thường được ưa dùng hơn.
tính từ
- lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc