dynamics

/dai'næmiks/
Học thuật
Thân thiện
dynamics

The physics professor writes an equation about dynamics on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng như số ít):
    • Động lực học: Một nhánh của học nghiên cứu về các lực gây ra chuyển động của vật thể.
    • Sự vận động, các yếu tố tương tác thay đổi: Chỉ những lực lượng, yếu tố hoặc quá trình tương tác phát triển trong một hệ thống, tình huống hoặc nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of fluid dynamics is crucial for aeronautical engineering. (Việc nghiên cứu động lực học chất lỏng rất quan trọng cho kỹ thuật hàng không.)
    • The group dynamics in our team changed after the new manager arrived. (Các yếu tố tương tác trong nhóm chúng tôi đã thay đổi sau khi quản lý mới đến.)
    • We need to understand the market dynamics before launching the product. (Chúng ta cần hiểu sự vận động của thị trường trước khi ra mắt sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Group dynamics": Các yếu tố tương tác, quan hệ quá trình tâm lýhội diễn ra trong một nhóm.
    • The workshop focuses on improving group dynamics in the workplace. (Buổi hội thảo tập trung vào cải thiện các yếu tố tương tác nhóm tại nơi làm việc.)
  • "Power dynamics": Sự tương tác cân bằng quyền lực giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • The power dynamics between the two countries are shifting. (Sự cân bằng quyền lực giữa hai quốc gia đang thay đổi.)
  • "Family dynamics": Các mối quan hệ, vai trò cách tương tác trong một gia đình.
    • The therapist helped them analyze their complex family dynamics. (Nhà trị liệu đã giúp họ phân tích các mối quan hệ phức tạp trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamic (Tính từ): Năng động, sức sống, liên quan đến lực hoặc chuyển động.
    • She is a dynamic leader who inspires her team. ( ấy một nhà lãnh đạo năng động, người truyền cảm hứng cho đội của mình.)
  • Dynamism (Danh từ): Sức sống, tính năng động, sinh khí.
    • The dynamism of the city's culture is captivating. (Sức sống trong văn hóa của thành phố thật cuốn hút.)
Từ đồng nghĩa
  • Forces (Danh từ): Các lực lượng.
  • Interactions (Danh từ): Sự tương tác.
  • Workings (Danh từ): Cách thức hoạt động, sự vận hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dynamics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dynamics")

dynamics

The physics professor writes an equation about dynamics on the chalkboard.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. động lực học