dysphoric

Học thuật
Thân thiện
dysphoric

She feels dysphoric after reading the news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy khó chịu, bứt rứt: Trạng thái tâm lý bồn chồn, không thoải mái, không hài lòng.
    • Đau buồn, đau khổ: Trạng thái tâm trạng tiêu cực sâu sắc, thường đi kèm với cảm giác buồn bã, tuyệt vọng hoặc bất an.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Patients often feel dysphoric after receiving bad news. (Bệnh nhân thường cảm thấy đau buồn sau khi nhận được tin xấu.)
    • The medication can cause a dysphoric mood in some individuals. (Thuốc có thể gây ra tâm trạng khó chịumột số người.)
    • She described her feelings as deeply dysphoric and unsettling. ( ấy mô tả cảm xúc của mình cực kỳ đau khổ bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học tâm thần học: "Dysphoric" thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc đối lập với "euphoric" (hưng phấn). một triệu chứng phổ biến trong các rối loạn tâm trạng như trầm cảm hoặc lo âu.

    • A dysphoric affect is a key symptom in diagnosing major depressive disorder. (Ảnh hưởng tâm trạng đau khổ một triệu chứng chính trong chẩn đoán rối loạn trầm cảm nặng.)
  • Trong bối cảnh y tế: Có thể dùng để mô tả phản ứng bất lợi đối với thuốc hoặc một tình trạng bệnh .

    • The side effects included dysphoric agitation. (Các tác dụng phụ bao gồm sự kích động khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dysphoria (Danh từ): Trạng thái cảm thấy bất an, không hài lòng hoặc đau khổ một cách dai dẳng.
    • Gender dysphoria is a condition where a person experiences discomfort due to a mismatch between their biological sex and gender identity. (Phiền muộn giới tình trạng một người trải qua sự khó chịu do sự không phù hợp giữa giới tính sinh học bản dạng giới của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Distressed: đau khổ, phiền muộn.
  • Miserable: khốn khổ, đau khổ.
  • Unhappy: không vui, bất hạnh.
  • Despondent: chán nản, thất vọng.
Từ trái nghĩa
  • Euphoric: hưng phấn, vui sướng.
  • Contented: hài lòng, mãn nguyện.
  • Pleased: hài lòng, vui vẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Dysphoric mood: Tâm trạng đau khổ. Đây một thuật ngữ chuyên môn thường gặp.
    • The doctor noted the patient's persistent dysphoric mood. (Bác sĩ ghi nhận tâm trạng đau khổ dai dẳng của bệnh nhân.)
dysphoric

She feels dysphoric after reading the news.

Adjective
  1. thấy khó chịu; đau buồn, đau khổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa