thétique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chính đề: Từ nàymột thuật ngữ triết học, dùng để chỉ những liên quan đến một chính đề (thesis), tức là một luận điểm, một mệnh đề hoặc một tuyên bố cơ bản được đưa ra để tranh luận hoặc làm nền tảng cho mộtthuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La proposition thétique est au cœur de sa démonstration. (Luận điểm chính đềtrung tâm trong phần trình bày của ông ấy.)
    • Il faut distinguer l'aspect thétique de l'aspect hypothétique. (Cần phân biệt khía cạnh chính đề với khía cạnh giả thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Énoncé thétique": Phát ngôn chính đề. Đâymột câu nói hoặc tuyên bố khẳng định một sự thật hay một tình trạng một cách trực tiếp, không điều kiện.

    • Un énoncé thétique comme "Le ciel est bleu" affirme un fait. (Một phát ngôn chính đề như "Bầu trời màu xanh" khẳng định một sự thật.)
  • "Position thétique": Lập trường chính đề. Chỉ một quan điểm hoặc luận điểm cơ bản được đưa ra một cách rõ ràng khẳng định.

    • Sa position thétique sur la liberté individuelle est très claire. (Lập trường chính đề của anh ta về tự do cá nhân rất rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thèse (danh từ giống cái): Luận án, luận điểm, chính đề. Đâydanh từ gốc tính từ "thétique" bắt nguồn.
    • Elle défend sa thèse avec conviction. ( ấy bảo vệ luận án của mình với sự thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Assertif / Assertive: Mang tính khẳng định, xác quyết.
  • Catégorique: Dứt khoát, rõ ràng, phân loại.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Thétique" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, ngôn ngữ học hoặcthuyết học thuật. rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn từ này với các từ có vẻ tương tự như "athlétique" (thuộc về điền kinh, thể thao) hay "esthétique" (thuộc về thẩm mỹ).
tính từ
  1. (triết học) (thuộc) chính đề