dà
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục hoặc châm biếm: "dà" được dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ trước một sự việc bất ngờ, đáng chú ý hoặc để nhấn mạnh điều vừa được nói. Thường mang sắc thái thân mật, suồng sã trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ cảm thán nhẹ nhàng, tương tự "à" hoặc "ồ": "dà" có thể dùng để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự nhận thức đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Thán từ biểu lộ ngạc nhiên, thán phục:
- Dà! Cái này hay quá! (Ngạc nhiên và thán phục trước một điều thú vị.)
- Dà, hóa ra anh ấy là người nổi tiếng! (Ngạc nhiên khi phát hiện ra sự thật.)
Thán từ châm biếm hoặc nhấn mạnh:
- Dà! Lại còn dám nói thế à? (Châm biếm, tỏ ý không tin hoặc khó chịu.)
- Dà, cô ấy giỏi thật đấy! (Có thể mang ý mỉa mai nếu ngữ cảnh không tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dà" kết hợp với từ cảm thán khác: Tạo thành cụm từ nhấn mạnh hơn.
- Dà ơi! (Cảm thán mạnh, thường dùng trong văn nói.)
- Dà kìa! (Kêu gọi sự chú ý, thường dùng khi thấy điều bất ngờ.)
"dà" trong ngữ cảnh hội thoại: Thường đứng đầu câu, trước một nhận xét hoặc câu hỏi.
- Dà, tôi hiểu rồi. (Thể hiện sự nhận thức đột ngột.)
- Dà, sao lại thế nhỉ? (Bày tỏ sự bối rối hoặc thắc mắc.)
Biến thể và từ gần giống
À (thán từ): biểu lộ sự ngạc nhiên, nhận ra điều gì.
- À, ra là thế! (Nhận ra sự thật.)
Ồ (thán từ): biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục.
- Ồ, đẹp quá! (Thán phục vẻ đẹp.)
Chà (thán từ): biểu lộ sự ngạc nhiên, khen ngợi.
- Chà, giỏi thật! (Khen ngợi tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Ối: thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc đau đớn (sắc thái mạnh hơn).
- Ố: thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
- Hỡi ơi: thán từ biểu lộ sự than thở, ngạc nhiên (cổ xưa hơn).
Thành ngữ liên quan
- Dà dà: lặp lại từ "dà" để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc châm biếm.
- Dà dà, lại chuyện này nữa à? (Tỏ ý mỉa mai, khó chịu vì lặp lại chuyện cũ.)