doublement
Học thuậtThân thiện
Il est doublement heureux d'avoir réussi son examen et de partir en vacances.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hai lần: Dùng để chỉ mức độ, số lượng hoặc tần suất được nhân lên gấp đôi. Từ này nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tăng cường của một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est doublement satisfait de son travail. (Anh ấy hài lòng về công việc của mình hai lần / gấp đôi.)
- Cette mesure est doublement efficace. (Biện pháp này hiệu quả hai lần / gấp đôi.)
- Elle a vérifié doublement les chiffres pour éviter toute erreur. (Cô ấy đã kiểm tra các con số hai lần để tránh mọi sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doublement vérifié": được kiểm tra hai lần, kiểm tra kỹ lưỡng.
- Les données sont doublement vérifiées avant publication. (Dữ liệu được kiểm tra hai lần trước khi công bố.)
- "Doublement pénalisé": bị phạt hai lần, bị thiệt thòi kép.
- Les retardataires sont doublement pénalisés. (Những người đến muộn bị phạt hai lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Double (adj): đôi, gấp đôi, kép.
- une porte double (một cánh cửa kép)
- Doubler (v): tăng gấp đôi, vượt (xe).
- doubler son salaire (tăng lương gấp đôi)
- Redoubler (v): lặp lại (lớp học), tăng cường mạnh mẽ hơn.
- redoubler d'efforts (tăng cường gấp bội nỗ lực)
Từ đồng nghĩa
- Deux fois: hai lần (cách nói thông thường hơn, ít nhấn mạnh sự tăng cường hơn "doublement").
- À deux reprises: hai lần (nhấn mạnh vào sự lặp lại của các sự kiện riêng biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là phó từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "doublement")
Il est doublement heureux d'avoir réussi son examen et de partir en vacances.
phó từ
- hai lần
- Doublement heureuxhai lần sung sướng