diablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cực kỳ, rất, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, một trạng thái nào đó. Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ce travail est diablement difficile. (Việc này cực kỳ khó.)
- Il fait diablement froid ce matin. (Sáng nay trời lạnh vô cùng.)
- Elle est diablement intelligente. (Cô ấy thông minh một cách đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diablement + tính từ": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để tăng cường ý nghĩa cho tính từ đi sau.
- Cette énigme est diablement compliquée. (Câu đố này phức tạp đến mức đáng ghét.)
- "Diablement + trạng từ": Có thể dùng để nhấn mạnh một trạng từ khác, mặc dù ít phổ biến hơn.
- Il conduit diablement vite. (Anh ta lái xe nhanh một cách kinh khủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Diable (danh từ): con quỷ.
- avoir le diable au corps (nghĩa bóng: rất hiếu động, tinh nghịch)
- Diabolique (tính từ): thuộc về ma quỷ; (nghĩa bóng, thân mật) cực kỳ, tuyệt vời (thường chỉ cái khó hoặc cái hay).
- un problème diabolique (một vấn đề hóc búa)
- une idée diabolique (một ý tưởng tuyệt diệu/ma mãnh)
Từ đồng nghĩa
- Extrêmement: cực kỳ (trang trọng hơn).
- Terriblement: kinh khủng, vô cùng (cùng sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ).
- Sacrément: rất, cực kỳ (thân mật, khẩu ngữ).
- Vachement: rất, cực kỳ (thân mật, khẩu ngữ hơn nữa).
Thành ngữ liên quan
- À la diable (thành ngữ): một cách cẩu thả, qua loa.
- un travail fait à la diable (một công việc làm qua loa cho xong)
- Le diable est dans les détails (thành ngữ): Ma quỷ ẩn trong chi tiết (ý nói những vấn đề khó khăn thường nằm ở các chi tiết nhỏ).
phó từ
- (thân mật) cực kỳ, rất
- Ce travail est diablement difficileviệc này cực kỳ khó